Thời tiết tại Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
5.3°C
cảm giác như 5.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
6.2°C
3.7°C
1.8°C
80%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
04:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
4.2°C
1.0°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
04:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
9.4°C
6.1°C
3.5°C
49%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.3°C
6.1°C
4.1°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
7.4°C
5.3°C
3.1°C
71%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
4.2°C
1.4°C
62%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.8°C
3.5°C
0.2°C
43%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
12
4.0°
↑
4.0 km/h
13
5.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
7.0 km/h
15
6.0°
↑
6.0 km/h
16
6.0°
↑
5.0 km/h
17
5.0°
↑
7.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
7.0 km/h
20
4.0°
↑
7.0 km/h
21
4.0°
↑
7.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
5.0 km/h
1
3.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
3.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.45 µg/m³ |