Thời tiết tại Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
10.9°C
cảm giác như 9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
10.0°C
7.8°C
77%
10.4 kph
3.6 mm
1.0
07:08 AM
05:47 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
14.6°C
10.3°C
6.3°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
15.7°C
11.1°C
7.2°C
50%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
16.0°C
12.3°C
9.5°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
12.2°C
7.6°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
17.9°C
12.8°C
9.0°C
44%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
07:02 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.2°C
14.3°C
9.4°C
40%
35.3 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿
Saturday, February 14, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
7.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
5.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
7.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
6.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marg‘ilon, U-dơ-bê-ki-xtan (Uzbekistan) 🇺🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 19.15 µg/m³ |