Thời tiết tại Bazar-Korgon, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-0.7°C
cảm giác như -2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bazar-Korgon, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bazar-Korgon, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
1.1°C
-1.4°C
84%
9.4 kph
0.5 mm
0.0
08:32 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
6.8°C
2.6°C
0.4°C
58%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
6.9°C
3.5°C
1.6°C
54%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
5.7°C
1.7°C
-1.0°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
6.3°C
1.1°C
-1.3°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
6.3°C
0.1°C
-2.7°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:33 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
4.6°C
-1.3°C
-4.5°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
08:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bazar-Korgon, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
7
-1.0°
↑
5.0 km/h
8
-1.0°
↑
5.0 km/h
9
-1.0°
↑
4.0 km/h
10
0.0°
↑
2.0 km/h
11
2.0°
↑
2.0 km/h
12
3.0°
↑
4.0 km/h
13
4.0°
↑
4.0 km/h
14
4.0°
↑
3.0 km/h
15
4.0°
↑
1.0 km/h
16
4.0°
↑
3.0 km/h
17
4.0°
↑
2.0 km/h
18
2.0°
↑
2.0 km/h
19
2.0°
↑
4.0 km/h
20
1.0°
↑
8.0 km/h
21
1.0°
↑
8.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
0.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
9.0 km/h
2
1.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
0.0°
↑
9.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bazar-Korgon, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.05 µg/m³ |
| SO2: | 38.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 39.05 µg/m³ |