Thời tiết tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-1.8°C
cảm giác như -6.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
6.7°C
0.8°C
-2.1°C
43%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:30 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
8.2°C
1.5°C
-3.0°C
34%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Có mây
10.7°C
4.5°C
0.5°C
35%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.6°C
2.0°C
44%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
08:28 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.4°C
-1.2°C
74%
12.2 kph
4.1 mm
0.0
08:28 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa
-0.7°C
-2.0°C
-2.9°C
95%
5.4 kph
1.1 mm
1.0
08:27 AM
06:07 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-0.6°C
-3.4°C
-5.6°C
85%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
08:27 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Tuesday, January 13, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
9
-1.0°
↑
15.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
6.0°
↑
13.0 km/h
13
7.0°
↑
12.0 km/h
14
6.0°
↑
10.0 km/h
15
6.0°
↑
9.0 km/h
16
6.0°
↑
9.0 km/h
17
4.0°
↑
9.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
-0.0°
↑
11.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
12.0 km/h
22
-2.0°
↑
12.0 km/h
23
-2.0°
↑
12.0 km/h
-2.0°
↑
12.0 km/h
1
-3.0°
↑
12.0 km/h
2
-3.0°
↑
11.0 km/h
3
-3.0°
↑
11.0 km/h
4
-3.0°
↑
11.0 km/h
5
-3.0°
↑
11.0 km/h
6
-3.0°
↑
10.0 km/h
7
-3.0°
↑
11.0 km/h
8
-1.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |