Thời tiết tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
5.4°C
cảm giác như 3.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
15.3°C
8.6°C
4.5°C
49%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
13.1°C
8.2°C
4.5°C
50%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:59 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
16.6°C
8.7°C
3.4°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
18.0°C
10.2°C
5.4°C
36%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:56 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
9.3°C
5.3°C
35%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
7.0°C
5.2°C
78%
10.1 kph
5.0 mm
2.0
07:53 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
12.0°C
6.8°C
3.1°C
60%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
07:52 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Monday, February 16, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
10
7.0°
↑
13.0 km/h
11
11.0°
↑
8.0 km/h
12
13.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
4.0 km/h
14
15.0°
↑
1.0 km/h
15
15.0°
↑
3.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
14.0°
↑
8.0 km/h
18
12.0°
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
10.0 km/h
3
6.0°
↑
9.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.95 µg/m³ |