Thời tiết tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
12.8°C
cảm giác như 13.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
16.6°C
10.8°C
45%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
15.7°C
13.8°C
72%
13.0 kph
0.6 mm
1.0
06:46 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.2°C
13.0°C
77%
11.2 kph
4.1 mm
1.0
06:44 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
17.3°C
10.7°C
54%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
11.6°C
8.7°C
71%
11.9 kph
1.1 mm
3.0
06:41 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
9.2°C
8.2°C
79%
8.3 kph
1.6 mm
2.0
06:39 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Friday, April 03, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
7.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
4.0 km/h
14
23.0°
↑
4.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
22.0°
↑
14.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
14.0°
↑
1.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uzgen, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |