Thời tiết tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
13.3°C
cảm giác như 12.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
18.1°C
12.6°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
18.5°C
13.4°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
16.4°C
12.8°C
56%
13.7 kph
0.4 mm
1.0
06:42 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.3°C
15.1°C
10.6°C
63%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
15.7°C
9.8°C
57%
11.9 kph
0.2 mm
4.0
06:39 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
13.6°C
10.2°C
62%
28.4 kph
0.6 mm
3.0
06:37 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
1.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
24.0°
↑
11.0 km/h
15
24.0°
↑
11.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
9.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |