Thời tiết tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
-2.1°C
cảm giác như -2.1°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.6°C
-1.5°C
-3.0°C
90%
6.5 kph
2.0 mm
0.0
08:35 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
3.5°C
-0.0°C
-2.6°C
69%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.2°C
2.9°C
0.1°C
48%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
4.2°C
2.2°C
-0.8°C
53%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:35 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.3°C
-0.9°C
-1.7°C
83%
7.9 kph
0.2 mm
0.0
08:35 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
2.0°C
-0.6°C
-1.8°C
76%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
1.6°C
-1.0°C
43%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
08:35 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Thursday, January 01, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
7
-2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
-3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
-2.0°
↑
6.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
-1.0°
↑
3.0 km/h
18
-1.0°
↑
2.0 km/h
19
-1.0°
↑
2.0 km/h
20
-1.0°
↑
4.0 km/h
21
-1.0°
↑
4.0 km/h
22
-2.0°
↑
4.0 km/h
23
-2.0°
↑
5.0 km/h
-2.0°
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
↑
4.0 km/h
2
-3.0°
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
4.0 km/h
5
-2.0°
↑
5.0 km/h
6
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.75 µg/m³ |
| PM10: | 1.75 µg/m³ |