Thời tiết tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
2.9°C
cảm giác như 0.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
8.3°C
3.1°C
0.4°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
5.5°C
2.7°C
0.9°C
41%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
3.9°C
1.4°C
0.0°C
46%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
08:32 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết nhẹ
0.4°C
-0.9°C
-5.2°C
86%
8.3 kph
4.0 mm
0.0
08:32 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
-7.3°C
-8.1°C
-9.9°C
92%
8.6 kph
6.3 mm
0.0
08:31 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-8.6°C
-10.2°C
-12.0°C
93%
6.1 kph
1.5 mm
1.0
08:31 AM
05:59 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-7.3°C
-10.7°C
-12.8°C
84%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬
Tuesday, January 13, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
23
3.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
2.0°
↑
8.0 km/h
2
2.0°
↑
8.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
2.0°
↑
2.0 km/h
11
4.0°
↑
1.0 km/h
12
4.0°
↑
3.0 km/h
13
5.0°
↑
4.0 km/h
14
5.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
5.0°
↑
4.0 km/h
17
4.0°
↑
2.0 km/h
18
2.0°
↑
2.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
4.0 km/h
21
1.0°
↑
4.0 km/h
22
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kara-Balta, Ka-dắc-xtan (Kyrgyzstan) 🇰🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |