Thời tiết tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-14.9°C
cảm giác như -21.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1037.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-9.4°C
-13.0°C
-15.2°C
94%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:02 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù
-8.2°C
-11.5°C
-15.1°C
94%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
09:02 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-9.6°C
-12.3°C
-17.6°C
94%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
09:01 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-5.9°C
-12.6°C
-18.1°C
95%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
09:01 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
-3.0°C
-5.6°C
-11.4°C
89%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
09:01 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-0.3°C
-3.4°C
-5.7°C
89%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
09:00 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
-7.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
3
-15.0°
↑
11.0 km/h
4
-15.0°
↑
10.0 km/h
5
-15.0°
↑
10.0 km/h
6
-14.0°
↑
11.0 km/h
7
-14.0°
↑
12.0 km/h
8
-14.0°
↑
12.0 km/h
9
-14.0°
↑
12.0 km/h
10
-14.0°
↑
13.0 km/h
11
-14.0°
↑
13.0 km/h
12
-12.0°
↑
13.0 km/h
13
-11.0°
↑
14.0 km/h
14
-10.0°
↑
15.0 km/h
15
-9.0°
↑
14.0 km/h
16
-10.0°
↑
12.0 km/h
17
-11.0°
↑
12.0 km/h
18
-13.0°
↑
12.0 km/h
19
-13.0°
↑
11.0 km/h
20
-14.0°
↑
10.0 km/h
21
-13.0°
↑
11.0 km/h
22
-12.0°
↑
10.0 km/h
23
-12.0°
↑
9.0 km/h
-12.0°
↑
9.0 km/h
1
-11.0°
↑
10.0 km/h
2
-10.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 635.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 24.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |