Thời tiết tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
0.2°C
cảm giác như -4.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 43% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
0.6°C
0.5°C
-0.4°C
93%
24.1 kph
0.1 mm
0.0
08:04 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
1.1°C
-6.2°C
89%
33.5 kph
0.7 mm
0.0
08:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù
-9.3°C
-11.7°C
-15.3°C
92%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
-11.8°C
-14.7°C
-17.8°C
91%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-10.6°C
-14.2°C
-17.9°C
86%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
-12.2°C
-15.1°C
-17.7°C
85%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
-4.5°C
-7.7°C
-11.2°C
92%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
17
0.0°
↑
18.0 km/h
18
-0.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
19
0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
0.0°
↑
23.0 km/h
21
1.0°
↑
23.0 km/h
22
0.0°
↑
23.0 km/h
23
0.0°
↑
23.0 km/h
0.0°
↑
24.0 km/h
1
1.0°
↑
24.0 km/h
2
1.0°
↑
25.0 km/h
3
1.0°
↑
26.0 km/h
4
1.0°
↑
28.0 km/h
5
1.0°
↑
29.0 km/h
6
2.0°
↑
28.0 km/h
7
2.0°
↑
28.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
9
2.0°
↑
30.0 km/h
10
2.0°
↑
30.0 km/h
11
2.0°
↑
31.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
13
3.0°
↑
34.0 km/h
14
3.0°
↑
34.0 km/h
15
3.0°
↑
32.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |