Thời tiết tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
4.8°C
cảm giác như 2.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
10.6°C
4.5°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
16.9°C
12.2°C
9.2°C
67%
31.3 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
10.4°C
6.1°C
60%
19.4 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
15.3°C
10.5°C
5.7°C
57%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
9.5°C
4.9°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
10.9°C
5.1°C
54%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
19.9°C
13.7°C
8.3°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:42 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
6.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
17.0 km/h
10
10.0°
↑
17.0 km/h
11
12.0°
↑
18.0 km/h
12
13.0°
↑
18.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
16.0°
↑
21.0 km/h
15
17.0°
↑
23.0 km/h
16
17.0°
↑
24.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
14.0°
↑
14.0 km/h
20
13.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
17.0 km/h
22
11.0°
↑
19.0 km/h
23
11.0°
↑
18.0 km/h
10.0°
↑
18.0 km/h
1
10.0°
↑
18.0 km/h
2
10.0°
↑
17.0 km/h
3
9.0°
↑
15.0 km/h
4
9.0°
↑
14.0 km/h
5
10.0°
↑
14.0 km/h
6
10.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |