Thời tiết tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-9.2°C
cảm giác như -15.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-1.9°C
-7.3°C
-15.1°C
89%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.9°C
-0.7°C
-6.2°C
93%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
06:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
1.7°C
-0.1°C
92%
29.5 kph
1.5 mm
0.0
08:02 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.6°C
-8.3°C
-14.1°C
92%
26.3 kph
2.0 mm
0.0
08:00 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
-14.5°C
-16.7°C
-20.2°C
93%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
07:58 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-14.4°C
-17.9°C
-20.8°C
88%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-11.6°C
-14.2°C
-18.7°C
86%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:54 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, February 16, 2026
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
11
-7.0°
↑
17.0 km/h
12
-5.0°
↑
18.0 km/h
13
-4.0°
↑
18.0 km/h
14
-2.0°
↑
18.0 km/h
15
-2.0°
↑
19.0 km/h
16
-2.0°
↑
18.0 km/h
17
-2.0°
↑
17.0 km/h
18
-4.0°
↑
17.0 km/h
19
-4.0°
↑
19.0 km/h
20
-4.0°
↑
18.0 km/h
21
-4.0°
↑
17.0 km/h
22
-3.0°
↑
18.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
-0.0°
↑
16.0 km/h
2
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
1.0°
↑
15.0 km/h
4
1.0°
↑
15.0 km/h
5
0.0°
↑
13.0 km/h
6
-2.0°
↑
13.0 km/h
7
-4.0°
↑
12.0 km/h
8
-6.0°
↑
11.0 km/h
9
-6.0°
↑
13.0 km/h
10
-4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |