Thời tiết tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
14.3°C
cảm giác như 13.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
8.4°C
3.5°C
60%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
10.1°C
3.4°C
53%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
13.0°C
9.8°C
63%
38.9 kph
0.2 mm
1.0
06:18 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
14.3°C
11.3°C
8.8°C
60%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
15.0°C
10.4°C
5.2°C
55%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
20.7°C
12.7°C
8.2°C
61%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
13.6°C
10.2°C
6.3°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, April 03, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
18
14.0°
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
9.0°
↑
18.0 km/h
21
7.0°
↑
17.0 km/h
22
6.0°
↑
18.0 km/h
23
6.0°
↑
17.0 km/h
6.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
14.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
4.0°
↑
13.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
13.0 km/h
7
4.0°
↑
13.0 km/h
8
5.0°
↑
14.0 km/h
9
7.0°
↑
19.0 km/h
10
9.0°
↑
17.0 km/h
11
11.0°
↑
16.0 km/h
12
13.0°
↑
17.0 km/h
13
14.0°
↑
18.0 km/h
14
16.0°
↑
20.0 km/h
15
16.0°
↑
22.0 km/h
16
17.0°
↑
23.0 km/h
17
17.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pavlodar, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 33.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |