Thời tiết tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
1.5°C
cảm giác như -1.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
15.1°C
7.7°C
1.5°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
07:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
9.8°C
1.5°C
56%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.7°C
13.1°C
6.6°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
15.7°C
11.2°C
7.7°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:05 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
10.6°C
4.4°C
60%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
11.7°C
6.2°C
49%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
10.2°C
3.4°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, April 03, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
7.0 km/h
12
11.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
9.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
15.0°
↑
11.0 km/h
16
15.0°
↑
12.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
14.0 km/h
19
11.0°
↑
14.0 km/h
20
9.0°
↑
14.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
7.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
↑
13.0 km/h
5.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 326.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.75 µg/m³ |