Thời tiết tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-7.2°C
cảm giác như -12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Có mây
-4.0°C
-6.0°C
-7.2°C
81%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:20 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Tuyết vừa
1.1°C
-1.6°C
-5.3°C
95%
23.0 kph
5.9 mm
0.0
08:21 AM
04:37 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Tuyết vừa
0.4°C
-0.7°C
-1.6°C
95%
24.5 kph
3.4 mm
0.0
08:22 AM
04:36 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Tuyết nhẹ
-2.7°C
-6.3°C
-11.4°C
92%
16.6 kph
0.4 mm
0.0
08:24 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều mây
-13.1°C
-14.8°C
-18.4°C
85%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
08:25 AM
04:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
-17.1°C
-19.1°C
-21.3°C
92%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:26 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Wednesday, December 03, 2025
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-9.0°C
5
-7.0°
↑
12.0 km/h
6
-7.0°
↑
12.0 km/h
7
-7.0°
↑
12.0 km/h
8
-7.0°
↑
12.0 km/h
9
-7.0°
↑
12.0 km/h
10
-7.0°
↑
13.0 km/h
11
-6.0°
↑
15.0 km/h
12
-6.0°
↑
17.0 km/h
13
-5.0°
↑
17.0 km/h
14
-4.0°
↑
17.0 km/h
15
-4.0°
↑
15.0 km/h
16
-4.0°
↑
13.0 km/h
17
-5.0°
↑
11.0 km/h
18
-6.0°
↑
10.0 km/h
19
-6.0°
↑
9.0 km/h
20
-6.0°
↑
8.0 km/h
21
-5.0°
↑
7.0 km/h
22
-5.0°
↑
7.0 km/h
23
-6.0°
↑
6.0 km/h
-5.0°
↑
8.0 km/h
1
-5.0°
↑
9.0 km/h
2
-5.0°
↑
10.0 km/h
3
-5.0°
↑
12.0 km/h
4
-5.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |