Thời tiết tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-15.5°C
cảm giác như -18.6°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1037.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Sương mù băng giá
-9.3°C
-14.6°C
-18.6°C
96%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-5.2°C
-10.6°C
-16.2°C
89%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-8.5°C
-12.9°C
-16.8°C
93%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-3.1°C
-7.9°C
-12.0°C
87%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-6.0°C
-10.6°C
-13.6°C
88%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
-4.4°C
-8.0°C
-10.4°C
85%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-20.0°C
3
-16.0°
↑
4.0 km/h
4
-16.0°
↑
4.0 km/h
5
-16.0°
↑
3.0 km/h
6
-16.0°
↑
3.0 km/h
7
-17.0°
↑
3.0 km/h
8
-17.0°
↑
1.0 km/h
9
-18.0°
↑
1.0 km/h
10
-19.0°
↑
1.0 km/h
11
-16.0°
↑
4.0 km/h
12
-13.0°
↑
2.0 km/h
13
-11.0°
↑
2.0 km/h
14
-10.0°
↑
5.0 km/h
15
-9.0°
↑
4.0 km/h
16
-10.0°
↑
2.0 km/h
17
-12.0°
↑
3.0 km/h
18
-14.0°
↑
5.0 km/h
19
-15.0°
↑
7.0 km/h
20
-16.0°
↑
6.0 km/h
21
-16.0°
↑
7.0 km/h
22
-16.0°
↑
9.0 km/h
23
-15.0°
↑
11.0 km/h
-14.0°
↑
13.0 km/h
1
-13.0°
↑
14.0 km/h
2
-12.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 540.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |