Thời tiết tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-9.3°C
cảm giác như -17.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-1.9°C
-8.9°C
-14.0°C
74%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
-0.6°C
-6.1°C
-10.8°C
82%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
06:00 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
2.7°C
0.6°C
-5.1°C
88%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.1°C
-2.9°C
-11.6°C
90%
33.5 kph
8.1 mm
0.0
07:44 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-11.6°C
-14.1°C
-19.7°C
89%
24.5 kph
0.2 mm
1.0
07:42 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
-13.6°C
-18.8°C
-22.2°C
89%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:40 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
-9.1°C
-15.2°C
-21.7°C
82%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
11
-7.0°
↑
24.0 km/h
12
-5.0°
↑
24.0 km/h
13
-4.0°
↑
23.0 km/h
14
-2.0°
↑
26.0 km/h
15
-2.0°
↑
28.0 km/h
16
-2.0°
↑
28.0 km/h
17
-4.0°
↑
28.0 km/h
18
-5.0°
↑
27.0 km/h
19
-7.0°
↑
24.0 km/h
20
-8.0°
↑
20.0 km/h
21
-9.0°
↑
19.0 km/h
22
-9.0°
↑
18.0 km/h
23
-10.0°
↑
16.0 km/h
-10.0°
↑
17.0 km/h
1
-11.0°
↑
14.0 km/h
2
-11.0°
↑
16.0 km/h
3
-10.0°
↑
13.0 km/h
4
-10.0°
↑
14.0 km/h
5
-10.0°
↑
15.0 km/h
6
-10.0°
↑
14.0 km/h
7
-10.0°
↑
14.0 km/h
8
-10.0°
↑
15.0 km/h
9
-9.0°
↑
14.0 km/h
10
-6.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Semey, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |