Thời tiết tại Cork, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
10.1°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cork, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cork, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.8°C
6.4°C
85%
32.0 kph
3.2 mm
1.0
06:33 AM
08:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
7.6°C
4.1°C
79%
17.6 kph
0.2 mm
1.0
06:31 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
11.8°C
6.8°C
2.5°C
80%
15.1 kph
0.1 mm
1.0
06:29 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
12.7°C
7.3°C
1.2°C
80%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.1°C
2.7°C
80%
22.3 kph
0.5 mm
1.0
06:25 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
11.6°C
8.3°C
4.9°C
74%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
U ám
12.1°C
9.3°C
5.5°C
80%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cork, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Friday, April 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
3
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
9.0°
↑
24.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
12
12.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
18
12.0°
↑
24.0 km/h
19
10.0°
↑
22.0 km/h
20
9.0°
↑
20.0 km/h
21
8.0°
↑
18.0 km/h
22
7.0°
↑
16.0 km/h
23
6.0°
↑
16.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
5.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cork, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |