Thời tiết tại Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
8.2°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.5°C
4.2°C
78%
40.0 kph
0.3 mm
0.0
07:22 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
9.5°C
5.6°C
2.0°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.7°C
6.7°C
87%
31.3 kph
0.3 mm
0.0
07:17 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
7.4°C
6.8°C
4.8°C
89%
28.1 kph
15.5 mm
0.0
07:15 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
8.9°C
6.1°C
3.1°C
73%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:12 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
6.5°C
4.2°C
82%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.1°C
5.9°C
86%
24.1 kph
0.9 mm
2.0
07:08 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Monday, March 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
20
6.0°
↑
12.0 km/h
21
5.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
10.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
7.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
10.0 km/h
10
5.0°
↑
12.0 km/h
11
6.0°
↑
16.0 km/h
12
8.0°
↑
18.0 km/h
13
8.0°
↑
19.0 km/h
14
9.0°
↑
18.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
16.0 km/h
17
9.0°
↑
16.0 km/h
18
8.0°
↑
13.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |