Thời tiết tại Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
8.9°C
cảm giác như 4.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 34.6 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
9.7°C
8.5°C
86%
41.8 kph
2.1 mm
0.0
06:34 AM
08:38 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
10.0°C
8.6°C
84%
46.4 kph
4.8 mm
1.0
06:32 AM
08:40 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.9°C
6.7°C
74%
22.7 kph
0.8 mm
1.0
06:30 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
8.7°C
4.1°C
75%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:28 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
7.8°C
4.3°C
79%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
08:46 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
8.7°C
5.3°C
76%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
08:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
13.1°C
8.8°C
4.1°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
08:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪
Thursday, April 16, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
2
9.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
4
9.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
5
9.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
10.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
14
10.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
15
10.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
16
10.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
11.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
1
10.0°
0.8 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Galway, Ireland (Ái Nhĩ Lan) 🇮🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |