Thời tiết tại Colby, Đảo Man 🇮🇲
6.3°C
cảm giác như 1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Colby, Đảo Man vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colby, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
6.2°C
5.7°C
4.6°C
72%
34.9 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.0°C
6.3°C
70%
44.3 kph
1.6 mm
0.0
08:38 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.7°C
3.7°C
65%
49.0 kph
2.1 mm
0.0
08:38 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
4.0°C
3.7°C
53%
44.3 kph
0.4 mm
0.0
08:37 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.1°C
3.0°C
70%
32.4 kph
2.0 mm
0.0
08:37 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
4.1°C
3.5°C
80%
11.9 kph
1.8 mm
1.0
08:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.4°C
4.3°C
82%
41.0 kph
0.7 mm
2.0
08:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Colby, Đảo Man 🇮🇲
Wednesday, December 31, 2025
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
23
6.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
1
7.0°
↑
38.0 km/h
2
7.0°
↑
41.0 km/h
3
7.0°
↑
43.0 km/h
4
7.0°
↑
44.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
7
7.0°
0.4 mm
↑
44.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
14
7.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
22
6.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colby, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.25 µg/m³ |