Thời tiết tại Colby, Đảo Man 🇮🇲
8.3°C
cảm giác như 4.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Colby, Đảo Man vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colby, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
10.0°C
8.5°C
7.0°C
87%
45.7 kph
6.6 mm
0.0
06:46 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.6°C
5.5°C
82%
67.3 kph
5.0 mm
0.0
06:44 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.5°C
5.2°C
69%
56.9 kph
1.5 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.8°C
6.3°C
75%
32.4 kph
0.3 mm
1.0
06:39 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
9.3°C
7.6°C
81%
44.6 kph
1.1 mm
0.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
9.1°C
8.7°C
92%
35.6 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.1°C
7.4°C
82%
33.8 kph
0.1 mm
2.0
06:32 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Colby, Đảo Man 🇮🇲
Friday, April 03, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
21
7.0°
↑
27.0 km/h
22
7.0°
↑
26.0 km/h
23
7.0°
↑
26.0 km/h
7.0°
↑
24.0 km/h
1
7.0°
↑
25.0 km/h
2
7.0°
↑
24.0 km/h
3
7.0°
↑
22.0 km/h
4
7.0°
↑
19.0 km/h
5
7.0°
↑
17.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
7
6.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
8
6.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
9
6.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑
37.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
13
9.0°
↑
50.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
53.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
55.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
59.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
63.0 km/h
19
9.0°
0.6 mm
↑
67.0 km/h
20
9.0°
2.1 mm
↑
67.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colby, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |