Thời tiết tại Douglas, Đảo Man 🇮🇲
7.3°C
cảm giác như 2.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Douglas, Đảo Man vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 43.6 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 991.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Douglas, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.3°C
5.4°C
75%
53.3 kph
1.4 mm
0.0
07:37 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.0°C
2.7°C
57%
39.2 kph
0.1 mm
0.0
07:35 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.2°C
4.4°C
3.9°C
68%
58.7 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
5.7°C
5.0°C
4.4°C
65%
51.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.7°C
6.1°C
84%
62.3 kph
2.1 mm
2.0
07:28 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.9°C
9.5°C
94%
38.9 kph
3.4 mm
2.0
07:26 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
9.5°C
9.0°C
89%
38.2 kph
1.1 mm
2.0
07:24 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Douglas, Đảo Man 🇮🇲
Monday, February 16, 2026
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1
7.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
2
6.0°
↑
42.0 km/h
3
6.0°
↑
42.0 km/h
4
6.0°
↑
44.0 km/h
5
6.0°
↑
43.0 km/h
6
6.0°
↑
44.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑
53.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
53.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
14
7.0°
0.4 mm
↑
40.0 km/h
15
8.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
17
6.0°
↑
44.0 km/h
18
6.0°
↑
43.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Douglas, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |