Thời tiết tại Douglas, Đảo Man 🇮🇲
11.2°C
cảm giác như 8.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Douglas, Đảo Man vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Douglas, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.7°C
6.2°C
84%
43.6 kph
0.6 mm
0.0
06:51 AM
07:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.0°C
4.6°C
75%
34.6 kph
0.3 mm
1.0
06:49 AM
07:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
9.0°C
7.5°C
95%
42.8 kph
3.7 mm
0.0
06:46 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
9.2°C
8.2°C
89%
63.0 kph
1.9 mm
0.0
06:44 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.7°C
5.6°C
69%
60.5 kph
0.7 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
8.0°C
6.7°C
79%
47.2 kph
2.9 mm
2.0
06:39 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
7.8°C
6.5°C
81%
23.4 kph
0.6 mm
2.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Douglas, Đảo Man 🇮🇲
Wednesday, April 01, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
10.0°
↑
22.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
10.0°
↑
24.0 km/h
15
10.0°
↑
26.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
18
9.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
19
7.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
20
7.0°
↑
37.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
22
6.0°
↑
44.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
6.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
3
5.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
4
5.0°
↑
23.0 km/h
5
5.0°
↑
21.0 km/h
6
5.0°
↑
17.0 km/h
7
5.0°
↑
15.0 km/h
8
5.0°
↑
11.0 km/h
9
5.0°
↑
9.0 km/h
10
5.0°
↑
6.0 km/h
11
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Douglas, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |