Thời tiết tại Birkenhead, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
3.2°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Birkenhead, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Birkenhead, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.3°C
3.0°C
1.5°C
59%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
2.4°C
0.9°C
71%
33.8 kph
0.9 mm
0.0
07:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.1°C
2.0°C
76%
29.9 kph
3.3 mm
0.0
07:22 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
5.3°C
1.6°C
90%
30.2 kph
4.5 mm
0.0
07:20 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
11.9°C
10.5°C
9.4°C
88%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
10.6°C
9.1°C
85%
29.5 kph
1.1 mm
3.0
07:15 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
7.5°C
6.1°C
4.3°C
65%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Birkenhead, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
12.0 km/h
10
4.0°
↑
12.0 km/h
11
4.0°
↑
9.0 km/h
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
4.0°
↑
7.0 km/h
14
4.0°
↑
7.0 km/h
15
4.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
2.0°
↑
11.0 km/h
18
2.0°
↑
12.0 km/h
19
2.0°
↑
14.0 km/h
20
2.0°
↑
17.0 km/h
21
2.0°
↑
18.0 km/h
22
2.0°
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
20.0 km/h
2.0°
↑
19.0 km/h
1
1.0°
↑
21.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
1.0°
↑
23.0 km/h
4
1.0°
↑
23.0 km/h
5
1.0°
↑
24.0 km/h
6
1.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Birkenhead, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |