Thời tiết tại Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
3.3°C
cảm giác như 0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
8.6°C
6.9°C
3.2°C
91%
20.2 kph
5.1 mm
0.0
08:17 AM
04:32 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.5°C
2.6°C
80%
32.0 kph
0.5 mm
0.0
08:16 AM
04:34 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.8°C
4.5°C
93%
32.0 kph
4.0 mm
0.0
08:15 AM
04:35 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
7.7°C
5.7°C
4.3°C
88%
27.0 kph
5.0 mm
0.0
08:14 AM
04:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.3°C
4.3°C
91%
25.9 kph
0.3 mm
0.0
08:13 AM
04:38 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
7.2°C
5.5°C
4.0°C
87%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
08:12 AM
04:40 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
7.0°C
6.1°C
5.0°C
88%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
08:11 AM
04:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
4.0°
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
9.0 km/h
3.0°
↑
7.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
7.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
1.0 km/h
7
3.0°
↑
1.0 km/h
8
3.0°
↑
1.0 km/h
9
3.0°
↑
2.0 km/h
10
4.0°
↑
4.0 km/h
11
5.0°
↑
8.0 km/h
12
6.0°
↑
12.0 km/h
13
6.0°
↑
16.0 km/h
14
6.0°
↑
17.0 km/h
15
6.0°
↑
18.0 km/h
16
6.0°
↑
20.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
18
5.0°
↑
23.0 km/h
19
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |