Thời tiết tại Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
7.2°C
cảm giác như 3.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.5°C
4.9°C
83%
38.2 kph
3.5 mm
0.0
07:28 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.7°C
1.8°C
74%
36.4 kph
1.0 mm
0.0
07:26 AM
05:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
3.2°C
2.2°C
1.5°C
88%
56.5 kph
9.5 mm
0.0
07:24 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.3°C
0.4°C
81%
49.3 kph
1.2 mm
0.0
07:22 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.0°C
0.7°C
90%
37.4 kph
0.7 mm
0.0
07:20 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
9.5°C
9.2°C
96%
38.9 kph
3.2 mm
0.0
07:18 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
9.4°C
9.1°C
92%
32.4 kph
0.1 mm
2.0
07:16 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
22
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
23
5.0°
↑
26.0 km/h
4.0°
↑
25.0 km/h
1
4.0°
↑
22.0 km/h
2
3.0°
↑
22.0 km/h
3
3.0°
↑
20.0 km/h
4
2.0°
↑
16.0 km/h
5
2.0°
↑
13.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
4.0°
↑
6.0 km/h
11
5.0°
↑
4.0 km/h
12
5.0°
↑
3.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
13.0 km/h
16
5.0°
↑
18.0 km/h
17
4.0°
↑
22.0 km/h
18
4.0°
↑
26.0 km/h
19
4.0°
↑
30.0 km/h
20
4.0°
↑
33.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swansea, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |