Thời tiết tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
4.3°C
cảm giác như -0.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
5.5°C
2.9°C
0.7°C
76%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
08:24 AM
03:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.1°C
2.7°C
71%
28.8 kph
0.7 mm
0.0
08:24 AM
03:56 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.7°C
0.7°C
-0.8°C
69%
21.2 kph
5.5 mm
0.0
08:24 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.3°C
-0.7°C
-1.3°C
62%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
03:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.9°C
-0.7°C
-1.4°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:23 AM
03:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-0.3°C
-1.4°C
-2.3°C
63%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.3°C
-0.0°C
-1.9°C
85%
17.6 kph
0.2 mm
1.0
08:22 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Wednesday, December 31, 2025
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
23
4.0°
↑
23.0 km/h
4.0°
↑
23.0 km/h
1
5.0°
↑
23.0 km/h
2
4.0°
↑
23.0 km/h
3
4.0°
↑
24.0 km/h
4
4.0°
↑
25.0 km/h
5
5.0°
↑
26.0 km/h
6
5.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
5.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
8
5.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
9
5.0°
↑
24.0 km/h
10
4.0°
↑
26.0 km/h
11
4.0°
↑
28.0 km/h
12
5.0°
↑
29.0 km/h
13
5.0°
↑
29.0 km/h
14
5.0°
↑
28.0 km/h
15
4.0°
↑
27.0 km/h
16
4.0°
↑
25.0 km/h
17
4.0°
↑
23.0 km/h
18
3.0°
↑
22.0 km/h
19
3.0°
↑
21.0 km/h
20
3.0°
↑
19.0 km/h
21
3.0°
↑
19.0 km/h
22
3.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |