Thời tiết tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
8.1°C
cảm giác như 6.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.6°C
4.9°C
60%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
07:44 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.3°C
6.8°C
78%
32.0 kph
1.1 mm
0.0
06:34 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
8.9°C
4.1°C
73%
38.2 kph
1.7 mm
0.0
06:32 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.8°C
4.3°C
61%
36.4 kph
0.3 mm
1.0
06:29 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
12.9°C
7.7°C
2.4°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
8.9°C
4.8°C
80%
19.1 kph
0.4 mm
2.0
06:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.2°C
6.2°C
81%
25.9 kph
3.0 mm
2.0
06:22 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
22
7.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
11.0 km/h
7.0°
↑
13.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
4
7.0°
↑
21.0 km/h
5
7.0°
↑
22.0 km/h
6
8.0°
↑
23.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
9.0°
↑
23.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
14.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
15
13.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
16
12.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
18
11.0°
↑
31.0 km/h
19
10.0°
↑
27.0 km/h
20
8.0°
↑
22.0 km/h
21
7.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |