Thời tiết tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
2.2°C
cảm giác như -1.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.3°C
2.8°C
82%
19.8 kph
0.5 mm
0.0
08:17 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.0°C
1.3°C
81%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
08:17 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.3°C
2.9°C
90%
17.6 kph
0.8 mm
0.0
08:16 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
4.7°C
2.6°C
88%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
08:15 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
3.8°C
2.4°C
96%
8.3 kph
1.4 mm
0.0
08:14 AM
04:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
6.8°C
4.7°C
3.0°C
82%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
08:12 AM
04:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
5.6°C
3.6°C
1.6°C
76%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:11 AM
04:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
3.0°
↑
11.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
9.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
4.0°
↑
11.0 km/h
12
4.0°
↑
10.0 km/h
13
5.0°
↑
10.0 km/h
14
5.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
11.0 km/h
18
4.0°
↑
12.0 km/h
19
4.0°
↑
12.0 km/h
20
4.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leeds, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |