Thời tiết tại Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
6.0°C
cảm giác như 2.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.1°C
2.5°C
90%
19.4 kph
0.9 mm
0.0
08:37 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.3°C
0.4°C
91%
9.4 kph
1.5 mm
0.0
08:36 AM
04:18 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
3.3°C
2.1°C
0.9°C
96%
11.2 kph
8.8 mm
0.0
08:35 AM
04:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Sương mù
4.6°C
3.2°C
1.7°C
96%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
04:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
4.8°C
3.9°C
3.3°C
87%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
08:32 AM
04:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
5.9°C
4.6°C
3.2°C
91%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
08:31 AM
04:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
3.1°C
2.0°C
91%
9.0 kph
0.2 mm
1.0
08:29 AM
04:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, January 15, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
5.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
6.0 km/h
17
3.0°
↑
6.0 km/h
18
3.0°
↑
3.0 km/h
19
3.0°
↑
3.0 km/h
20
3.0°
↑
1.0 km/h
21
3.0°
↑
2.0 km/h
22
2.0°
↑
2.0 km/h
23
2.0°
↑
1.0 km/h
2.0°
↑
2.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
0.0°
↑
4.0 km/h
5
0.0°
↑
3.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
1.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
↑
4.0 km/h
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |