Thời tiết tại Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
8.0°C
cảm giác như 5.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
8.1°C
6.0°C
2.4°C
86%
27.4 kph
11.4 mm
0.0
06:43 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
8.3°C
3.8°C
0.1°C
91%
37.1 kph
9.5 mm
0.0
06:40 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
3.8°C
0.0°C
75%
38.2 kph
3.4 mm
0.0
06:37 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.8°C
4.7°C
-0.6°C
74%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
8.3°C
2.0°C
80%
16.6 kph
3.7 mm
1.0
06:32 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.0°C
6.5°C
90%
15.8 kph
0.7 mm
2.0
06:30 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
6.1°C
5.7°C
4.9°C
94%
16.2 kph
6.0 mm
2.0
06:27 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Friday, April 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
10
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
7.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
12
6.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
13
7.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
14
7.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
17
7.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
18
6.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
5.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
20
4.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
21
3.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
22
3.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
0.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
0.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
0.0°
↑
6.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Glasgow, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |