Thời tiết tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
3.4°C
cảm giác như -1.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.0°C
3.0°C
83%
23.4 kph
2.5 mm
0.0
08:36 AM
04:07 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
3.7°C
2.3°C
80%
23.4 kph
0.6 mm
0.0
08:34 AM
04:09 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.4°C
2.7°C
84%
25.2 kph
0.2 mm
0.0
08:33 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.5°C
0.9°C
84%
8.6 kph
0.3 mm
0.0
08:32 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
5.0°C
3.4°C
2.7°C
91%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
04:15 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
5.5°C
4.1°C
1.9°C
85%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
08:30 AM
04:17 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
4.6°C
2.7°C
1.7°C
85%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
08:28 AM
04:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
23
3.0°
↑
20.0 km/h
3.0°
↑
19.0 km/h
1
3.0°
↑
17.0 km/h
2
3.0°
↑
16.0 km/h
3
3.0°
↑
16.0 km/h
4
2.0°
↑
14.0 km/h
5
2.0°
↑
14.0 km/h
6
2.0°
↑
13.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
13.0 km/h
9
3.0°
↑
15.0 km/h
10
4.0°
↑
18.0 km/h
11
5.0°
↑
18.0 km/h
12
5.0°
↑
17.0 km/h
13
5.0°
↑
18.0 km/h
14
5.0°
↑
19.0 km/h
15
5.0°
↑
19.0 km/h
16
4.0°
↑
17.0 km/h
17
4.0°
↑
18.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
4.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |