Thời tiết tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
8.1°C
cảm giác như 4.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.5°C
4.7°C
76%
29.5 kph
2.3 mm
0.0
06:38 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
9.3°C
5.4°C
1.9°C
82%
47.2 kph
7.0 mm
0.0
06:36 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
5.2°C
2.5°C
67%
54.7 kph
1.2 mm
0.0
06:33 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.4°C
6.0°C
1.0°C
64%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
8.8°C
3.1°C
74%
20.2 kph
1.0 mm
1.0
06:28 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.5°C
7.8°C
89%
11.9 kph
0.5 mm
2.0
06:25 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
6.4°C
4.6°C
91%
11.9 kph
3.8 mm
2.0
06:23 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Friday, April 03, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
11
9.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
13
8.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
19
7.0°
↑
22.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
5.0°
↑
18.0 km/h
23
5.0°
↑
20.0 km/h
4.0°
↑
20.0 km/h
1
4.0°
↑
20.0 km/h
2
4.0°
↑
20.0 km/h
3
3.0°
↑
17.0 km/h
4
3.0°
↑
15.0 km/h
5
3.0°
↑
13.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
8.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |