Thời tiết tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
2.2°C
cảm giác như -2.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 23:45 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.6°C
1.6°C
0.0°C
56%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
4.7°C
2.1°C
0.1°C
68%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
4.9°C
2.4°C
0.0°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
9.3°C
5.7°C
1.5°C
83%
41.0 kph
5.5 mm
0.0
07:27 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.7°C
6.8°C
84%
39.2 kph
1.3 mm
0.0
07:24 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
10.5°C
7.7°C
84%
42.8 kph
1.5 mm
3.0
07:22 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
8.8°C
7.2°C
5.5°C
73%
41.0 kph
0.1 mm
2.0
07:19 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
1
2.0°
↑
21.0 km/h
2
2.0°
↑
20.0 km/h
3
1.0°
↑
23.0 km/h
4
1.0°
↑
25.0 km/h
5
1.0°
↑
23.0 km/h
6
0.0°
↑
21.0 km/h
7
0.0°
↑
17.0 km/h
8
0.0°
↑
15.0 km/h
9
1.0°
↑
16.0 km/h
10
2.0°
↑
16.0 km/h
11
3.0°
↑
15.0 km/h
12
3.0°
↑
14.0 km/h
13
4.0°
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
12.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
7.0 km/h
17
2.0°
↑
4.0 km/h
18
1.0°
↑
3.0 km/h
19
1.0°
↑
1.0 km/h
20
1.0°
↑
2.0 km/h
21
1.0°
↑
4.0 km/h
22
0.0°
↑
4.0 km/h
23
0.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |