Thời tiết tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
6.3°C
cảm giác như 1.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
3.0°C
1.3°C
71%
31.7 kph
1.0 mm
0.0
08:43 AM
03:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
2.1°C
0.4°C
-0.5°C
66%
27.7 kph
1.1 mm
0.0
08:43 AM
03:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
-0.1°C
-0.9°C
63%
27.4 kph
0.3 mm
0.0
08:43 AM
03:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.4°C
-0.9°C
-2.3°C
76%
20.5 kph
0.3 mm
0.0
08:42 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.1°C
-1.0°C
-1.9°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.2°C
0.9°C
-1.5°C
88%
29.2 kph
1.7 mm
1.0
08:41 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.1°C
-0.4°C
-1.8°C
82%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
08:41 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, January 01, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
6.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
3
3.0°
↑
24.0 km/h
4
3.0°
↑
24.0 km/h
5
3.0°
↑
21.0 km/h
6
3.0°
↑
23.0 km/h
7
3.0°
↑
23.0 km/h
8
3.0°
↑
23.0 km/h
9
3.0°
↑
25.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
3.0°
↑
27.0 km/h
12
4.0°
↑
28.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
16
3.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
17
2.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
18
2.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
19
2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
20
2.0°
↑
22.0 km/h
21
2.0°
↑
20.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
1.0°
↑
24.0 km/h
1.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |