Thời tiết tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
9.1°C
cảm giác như 6.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.7°C
5.5°C
75%
28.8 kph
1.0 mm
0.0
06:00 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
11.4°C
7.4°C
2.7°C
67%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.7°C
3.9°C
79%
27.0 kph
1.8 mm
1.0
05:55 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.3°C
3.9°C
80%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
05:53 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
10.2°C
7.0°C
3.9°C
79%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
U ám
12.3°C
8.1°C
4.0°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
16.1°C
9.6°C
4.4°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
08:38 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Saturday, April 18, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
3
8.0°
↑
22.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
8.0°
↑
23.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
8
8.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
10
9.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
11
9.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
10.0°
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
20.0 km/h
21
7.0°
↑
18.0 km/h
22
6.0°
↑
16.0 km/h
23
6.0°
↑
14.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Edinburgh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |