Thời tiết tại Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
4.7°C
cảm giác như 0.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ramsey, Đảo Man vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
8.6°C
6.5°C
4.0°C
88%
38.5 kph
5.6 mm
0.0
06:46 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.5°C
5.1°C
3.1°C
85%
49.0 kph
5.0 mm
0.0
06:43 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.9°C
2.4°C
73%
43.9 kph
2.4 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.4°C
4.3°C
77%
22.7 kph
0.2 mm
1.0
06:38 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.7°C
5.3°C
80%
33.5 kph
0.6 mm
0.0
06:36 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.8°C
7.0°C
92%
25.2 kph
0.6 mm
2.0
06:33 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.5°C
4.9°C
82%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
Friday, April 03, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
21
5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
4.0°
↑
20.0 km/h
23
4.0°
↑
19.0 km/h
4.0°
↑
17.0 km/h
1
4.0°
↑
17.0 km/h
2
4.0°
↑
15.0 km/h
3
4.0°
↑
14.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
3.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
9
3.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
11
4.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
12
5.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
20
7.0°
2.4 mm
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ramsey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.74 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.44 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.34 µg/m³ |
| PM10: | 4.84 µg/m³ |