Thời tiết tại Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
2.3°C
cảm giác như -2.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ramsey, Đảo Man vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
1.7°C
1.3°C
0.2°C
60%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
2.8°C
1.5°C
0.6°C
68%
39.2 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
4.6°C
2.6°C
1.0°C
69%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
7.7°C
5.6°C
3.0°C
86%
41.0 kph
13.3 mm
0.0
07:28 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.1°C
6.9°C
92%
37.4 kph
1.0 mm
0.0
07:26 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.8°C
8.2°C
92%
30.6 kph
1.0 mm
2.0
07:23 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
7.9°C
6.2°C
4.7°C
83%
25.9 kph
0.1 mm
3.0
07:21 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ramsey, Đảo Man 🇮🇲
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
10
2.0°
↑
16.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
2.0°
↑
15.0 km/h
13
2.0°
↑
15.0 km/h
14
1.0°
↑
14.0 km/h
15
1.0°
↑
12.0 km/h
16
1.0°
↑
12.0 km/h
17
0.0°
↑
12.0 km/h
18
1.0°
↑
13.0 km/h
19
1.0°
↑
15.0 km/h
20
0.0°
↑
18.0 km/h
21
0.0°
↑
19.0 km/h
22
0.0°
↑
21.0 km/h
23
0.0°
↑
22.0 km/h
1.0°
↑
24.0 km/h
1
1.0°
↑
26.0 km/h
2
1.0°
↑
26.0 km/h
3
1.0°
↑
27.0 km/h
4
1.0°
↑
28.0 km/h
5
1.0°
↑
29.0 km/h
6
1.0°
↑
30.0 km/h
7
1.0°
↑
32.0 km/h
8
1.0°
↑
34.0 km/h
9
1.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ramsey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.74 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.04 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.74 µg/m³ |
| PM10: | 9.94 µg/m³ |