Thời tiết tại Dalby, Đảo Man 🇮🇲
4.3°C
cảm giác như 0.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dalby, Đảo Man vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dalby, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.4°C
3.9°C
2.2°C
58%
39.6 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.0°C
4.0°C
3.2°C
67%
47.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
4.5°C
3.6°C
66%
40.0 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
9.3°C
7.7°C
5.9°C
85%
52.2 kph
11.6 mm
0.0
07:29 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.8°C
8.1°C
92%
45.4 kph
1.2 mm
0.0
07:26 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
10.1°C
9.3°C
92%
42.5 kph
1.0 mm
3.0
07:24 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
7.7°C
7.0°C
82%
29.2 kph
0.1 mm
2.0
07:22 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dalby, Đảo Man 🇮🇲
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
12
4.0°
↑
17.0 km/h
13
4.0°
↑
18.0 km/h
14
4.0°
↑
17.0 km/h
15
4.0°
↑
13.0 km/h
16
3.0°
↑
16.0 km/h
17
3.0°
↑
16.0 km/h
18
2.0°
↑
17.0 km/h
19
2.0°
↑
19.0 km/h
20
3.0°
↑
22.0 km/h
21
3.0°
↑
24.0 km/h
22
3.0°
↑
26.0 km/h
23
3.0°
↑
28.0 km/h
3.0°
↑
30.0 km/h
1
3.0°
↑
31.0 km/h
2
3.0°
↑
32.0 km/h
3
4.0°
↑
33.0 km/h
4
4.0°
↑
34.0 km/h
5
4.0°
↑
35.0 km/h
6
4.0°
↑
36.0 km/h
7
4.0°
↑
37.0 km/h
8
4.0°
↑
39.0 km/h
9
4.0°
↑
42.0 km/h
10
4.0°
↑
45.0 km/h
11
4.0°
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dalby, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.82 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.22 µg/m³ |
| SO2: | 1.22 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.82 µg/m³ |
| PM10: | 8.62 µg/m³ |