Thời tiết tại Dalby, Đảo Man 🇮🇲
10.3°C
cảm giác như 7.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Dalby, Đảo Man vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dalby, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
7.6°C
6.5°C
78%
40.3 kph
0.9 mm
1.0
06:56 AM
07:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
9.3°C
8.4°C
88%
22.3 kph
0.3 mm
1.0
06:54 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.8°C
5.7°C
84%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
06:51 AM
07:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.9°C
4.4°C
81%
35.6 kph
1.6 mm
0.0
06:49 AM
07:57 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.2°C
6.7°C
4.1°C
85%
38.9 kph
7.1 mm
1.0
06:46 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
7.8°C
4.3°C
91%
65.5 kph
2.7 mm
2.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.0°C
4.5°C
72%
59.8 kph
0.5 mm
2.0
06:42 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dalby, Đảo Man 🇮🇲
Monday, March 30, 2026
12.0°C
10.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
21
8.0°
↑
18.0 km/h
22
8.0°
↑
16.0 km/h
23
8.0°
↑
16.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
9.0°
↑
22.0 km/h
7
9.0°
↑
22.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
9.0°
↑
17.0 km/h
12
10.0°
↑
18.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
10.0°
↑
22.0 km/h
15
10.0°
↑
20.0 km/h
16
10.0°
↑
18.0 km/h
17
10.0°
↑
18.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
14.0 km/h
20
9.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dalby, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.82 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.12 µg/m³ |
| SO2: | 1.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.42 µg/m³ |
| PM10: | 13.32 µg/m³ |