Thời tiết tại Castletown, Đảo Man 🇮🇲
2.3°C
cảm giác như -3.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Castletown, Đảo Man vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 30.6 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Castletown, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
4.9°C
4.3°C
3.0°C
58%
40.3 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
5.2°C
4.4°C
3.9°C
67%
55.1 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.9°C
5.1°C
4.2°C
65%
48.2 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
9.5°C
8.0°C
6.1°C
85%
59.0 kph
10.8 mm
0.0
07:28 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.8°C
8.4°C
92%
48.2 kph
0.8 mm
0.0
07:26 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.9°C
9.4°C
93%
45.7 kph
0.8 mm
2.0
07:24 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
8.0°C
7.2°C
83%
32.0 kph
0.1 mm
2.0
07:21 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Castletown, Đảo Man 🇮🇲
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
9
4.0°
↑
26.0 km/h
10
4.0°
↑
23.0 km/h
11
4.0°
↑
20.0 km/h
12
4.0°
↑
18.0 km/h
13
4.0°
↑
19.0 km/h
14
4.0°
↑
20.0 km/h
15
4.0°
↑
17.0 km/h
16
4.0°
↑
19.0 km/h
17
3.0°
↑
20.0 km/h
18
3.0°
↑
21.0 km/h
19
3.0°
↑
24.0 km/h
20
3.0°
↑
27.0 km/h
21
4.0°
↑
30.0 km/h
22
4.0°
↑
32.0 km/h
23
4.0°
↑
35.0 km/h
4.0°
↑
36.0 km/h
1
4.0°
↑
37.0 km/h
2
4.0°
↑
38.0 km/h
3
4.0°
↑
39.0 km/h
4
4.0°
↑
40.0 km/h
5
4.0°
↑
41.0 km/h
6
4.0°
↑
41.0 km/h
7
4.0°
↑
42.0 km/h
8
4.0°
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Castletown, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |