Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
3.7°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (259°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.0°C
2.8°C
83%
52.2 kph
3.8 mm
0.0
06:43 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.6°C
2.5°C
74%
48.6 kph
2.2 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
7.4°C
6.3°C
3.9°C
75%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.6°C
5.3°C
82%
34.2 kph
0.3 mm
0.0
06:36 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
8.1°C
7.2°C
87%
28.1 kph
0.8 mm
2.0
06:33 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
6.4°C
4.1°C
81%
21.2 kph
0.5 mm
2.0
06:31 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.4°C
3.1°C
88%
35.6 kph
0.8 mm
2.0
06:28 AM
08:11 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
2
4.0°
↑
19.0 km/h
3
3.0°
↑
18.0 km/h
4
3.0°
↑
14.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
3.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
9
3.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
10
3.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
11
3.0°
0.4 mm
↑
29.0 km/h
12
4.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
19
8.0°
0.2 mm
↑
52.0 km/h
20
7.0°
1.0 mm
↑
52.0 km/h
21
6.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
49.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
46.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.74 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.14 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.84 µg/m³ |
| PM10: | 7.94 µg/m³ |