Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
13.1°C
cảm giác như 9.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 51.1 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 988.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
14.0°C
10.3°C
7.9°C
88%
51.1 kph
20.0 mm
0.0
08:26 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
7.4°C
6.9°C
79%
35.6 kph
0.3 mm
0.0
08:27 AM
03:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.6°C
6.9°C
83%
33.5 kph
0.3 mm
0.0
08:28 AM
03:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
7.7°C
6.8°C
5.7°C
87%
31.0 kph
7.0 mm
0.0
08:29 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
6.9°C
5.8°C
80%
22.3 kph
3.4 mm
0.0
08:30 AM
03:54 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.9°C
6.9°C
89%
45.0 kph
4.1 mm
2.0
08:31 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.0°C
5.4°C
83%
49.7 kph
3.5 mm
2.0
08:32 AM
03:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Tuesday, December 09, 2025
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
12
14.0°
0.3 mm
↑
50.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
48.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
15
10.0°
0.2 mm
↑
41.0 km/h
16
9.0°
↑
35.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
18
8.0°
↑
36.0 km/h
19
8.0°
↑
32.0 km/h
20
8.0°
↑
33.0 km/h
21
8.0°
↑
34.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
8.0°
↑
34.0 km/h
1
8.0°
↑
32.0 km/h
2
8.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4
8.0°
↑
28.0 km/h
5
8.0°
↑
29.0 km/h
6
8.0°
↑
29.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.74 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.54 µg/m³ |
| SO2: | 0.74 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.94 µg/m³ |
| PM10: | 21.44 µg/m³ |