Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
4.3°C
cảm giác như -1.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
5.0°C
4.1°C
2.2°C
72%
37.1 kph
7.5 mm
0.0
08:38 AM
04:05 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
2.2°C
1.1°C
62%
34.6 kph
0.9 mm
0.0
08:38 AM
04:06 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.0°C
3.4°C
1.3°C
57%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
04:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.8°C
2.7°C
63%
24.1 kph
0.2 mm
0.0
08:37 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
5.7°C
3.9°C
70%
29.2 kph
0.1 mm
0.0
08:37 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.4°C
4.8°C
83%
39.2 kph
2.7 mm
2.0
08:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.2°C
6.2°C
91%
24.8 kph
2.0 mm
2.0
08:36 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Thursday, January 01, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
17
4.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
18
5.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
21
4.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
22
4.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
23
2.0°
5.1 mm
↑
28.0 km/h
1.0°
↑
19.0 km/h
1
2.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
2
4.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
5
3.0°
↑
29.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
7
2.0°
↑
32.0 km/h
8
3.0°
↑
31.0 km/h
9
3.0°
↑
32.0 km/h
10
1.0°
↑
31.0 km/h
11
1.0°
↑
31.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
13
1.0°
↑
33.0 km/h
14
1.0°
↑
32.0 km/h
15
1.0°
↑
33.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.74 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.54 µg/m³ |
| PM10: | 10.84 µg/m³ |