Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
9.2°C
cảm giác như 5.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
9.7°C
8.8°C
6.8°C
92%
36.7 kph
9.2 mm
0.0
06:16 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.6°C
6.4°C
84%
33.5 kph
3.0 mm
1.0
06:14 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
8.2°C
7.6°C
91%
34.9 kph
3.5 mm
1.0
06:12 AM
08:24 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.3°C
5.8°C
81%
24.8 kph
1.6 mm
1.0
06:09 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
9.6°C
7.9°C
5.3°C
74%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
9.1°C
7.6°C
6.5°C
81%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều mây
9.3°C
7.0°C
4.4°C
78%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Wednesday, April 15, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
18
8.0°
↑
26.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
7.0°
↑
31.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
23
7.0°
1.1 mm
↑
30.0 km/h
7.0°
0.4 mm
↑
34.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4
7.0°
↑
30.0 km/h
5
7.0°
↑
30.0 km/h
6
7.0°
↑
27.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
11
8.0°
↑
22.0 km/h
12
9.0°
↑
21.0 km/h
13
9.0°
↑
21.0 km/h
14
9.0°
↑
20.0 km/h
15
9.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
8.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.74 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.24 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.14 µg/m³ |
| PM10: | 11.94 µg/m³ |