Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
8.1°C
cảm giác như 4.4°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
8.5°C
6.8°C
4.0°C
89%
40.0 kph
7.4 mm
0.0
06:46 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.1°C
2.8°C
85%
51.1 kph
4.5 mm
0.0
06:43 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.8°C
2.7°C
74%
47.2 kph
2.0 mm
1.0
06:41 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
7.7°C
6.3°C
4.3°C
76%
27.0 kph
0.1 mm
1.0
06:38 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
9.6°C
7.0°C
5.1°C
88%
33.5 kph
7.1 mm
0.0
06:36 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.4°C
4.6°C
89%
30.2 kph
1.6 mm
2.0
06:33 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
7.8°C
6.2°C
4.5°C
83%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Friday, April 03, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
8
7.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
7.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
11
7.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
12
8.0°
2.1 mm
↑
22.0 km/h
13
8.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
14
8.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
17
6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
4.0°
↑
22.0 km/h
4.0°
↑
20.0 km/h
1
4.0°
↑
19.0 km/h
2
4.0°
↑
18.0 km/h
3
4.0°
↑
17.0 km/h
4
4.0°
↑
16.0 km/h
5
3.0°
↑
13.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.74 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.34 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.04 µg/m³ |
| PM10: | 7.64 µg/m³ |