Thời tiết tại Laxey, Đảo Man 🇮🇲
6.1°C
cảm giác như 1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Laxey, Đảo Man vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 29.5 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 990.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
3.2°C
2.3°C
80%
35.3 kph
1.5 mm
0.0
07:37 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
1.6°C
1.2°C
-0.2°C
60%
30.6 kph
0.1 mm
0.0
07:34 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
2.4°C
1.4°C
0.6°C
69%
43.6 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
3.2°C
2.2°C
1.2°C
67%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.2°C
3.0°C
86%
43.2 kph
2.6 mm
2.0
07:28 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.7°C
8.5°C
94%
31.0 kph
3.6 mm
2.0
07:26 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
7.8°C
6.8°C
90%
29.5 kph
1.2 mm
2.0
07:23 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laxey, Đảo Man 🇮🇲
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
3.0°C
2.0°C
0.0°C
4
3.0°
↑
31.0 km/h
5
3.0°
↑
31.0 km/h
6
3.0°
↑
31.0 km/h
7
3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
8
3.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
9
4.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
4.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
14
5.0°
0.2 mm
↑
31.0 km/h
15
5.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
4.0°
↑
34.0 km/h
17
3.0°
↑
35.0 km/h
18
3.0°
↑
34.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
2.0°
↑
32.0 km/h
23
2.0°
↑
31.0 km/h
3.0°
↑
29.0 km/h
1
3.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
2
2.0°
↑
27.0 km/h
3
2.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laxey, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.74 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.04 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.94 µg/m³ |
| PM10: | 8.14 µg/m³ |