Thời tiết tại Liverpool, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
4.3°C
cảm giác như -1.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Liverpool, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (315°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liverpool, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
3.8°C
2.9°C
1.5°C
59%
31.3 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.9°C
2.8°C
1.6°C
65%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
5.8°C
3.4°C
1.1°C
67%
31.3 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.4°C
0.9°C
82%
33.8 kph
1.7 mm
0.0
07:20 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.1°C
8.7°C
87%
28.1 kph
0.1 mm
0.0
07:18 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
10.5°C
9.8°C
85%
30.2 kph
0.9 mm
3.0
07:15 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.8°C
5.9°C
82%
22.7 kph
0.3 mm
2.0
07:13 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Liverpool, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
1
4.0°
↑
29.0 km/h
2
3.0°
↑
27.0 km/h
3
4.0°
↑
26.0 km/h
4
4.0°
↑
25.0 km/h
5
3.0°
↑
23.0 km/h
6
3.0°
↑
20.0 km/h
7
2.0°
↑
19.0 km/h
8
2.0°
↑
16.0 km/h
9
3.0°
↑
14.0 km/h
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
↑
13.0 km/h
12
4.0°
↑
10.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
10.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
3.0°
↑
11.0 km/h
18
2.0°
↑
13.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
14.0 km/h
21
2.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
↑
16.0 km/h
23
2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liverpool, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |