Thời tiết tại Manchester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.2°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manchester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manchester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
6.5°C
5.0°C
2.2°C
83%
25.9 kph
6.5 mm
0.0
07:26 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
3.6°C
1.8°C
0.3°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:24 AM
05:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.7°C
2.5°C
1.6°C
63%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
5.2°C
2.9°C
0.6°C
66%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
6.9°C
4.6°C
0.4°C
81%
29.9 kph
6.7 mm
0.0
07:17 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
9.9°C
6.5°C
90%
25.2 kph
0.3 mm
0.0
07:15 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.9°C
10.4°C
83%
28.8 kph
0.6 mm
3.0
07:13 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Manchester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
22
3.0°
↑
26.0 km/h
23
2.0°
↑
26.0 km/h
2.0°
↑
21.0 km/h
1
1.0°
↑
11.0 km/h
2
1.0°
↑
12.0 km/h
3
1.0°
↑
17.0 km/h
4
1.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
12.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
8.0 km/h
8
0.0°
↑
8.0 km/h
9
2.0°
↑
11.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
3.0°
↑
13.0 km/h
12
3.0°
↑
10.0 km/h
13
4.0°
↑
9.0 km/h
14
4.0°
↑
9.0 km/h
15
3.0°
↑
11.0 km/h
16
3.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
7.0 km/h
18
2.0°
↑
3.0 km/h
19
1.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manchester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |