Thời tiết tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 25. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
12.7°C
5.6°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
08:14 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
17.2°C
12.8°C
8.1°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
08:15 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
13.8°C
8.1°C
62%
10.8 kph
2.4 mm
5.0
05:40 AM
08:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.7°C
7.4°C
83%
21.2 kph
0.8 mm
1.0
05:38 AM
08:19 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
10.8°C
5.9°C
61%
26.6 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
08:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
10.6°C
8.7°C
69%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
05:35 AM
08:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.2°C
11.1°C
76%
26.3 kph
1.9 mm
3.0
05:33 AM
08:24 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Saturday, April 25, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
18
19.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
8.0 km/h
7
9.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
9.0 km/h
10
14.0°
↑
10.0 km/h
11
16.0°
↑
10.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
17.0°
↑
9.0 km/h
14
17.0°
↑
10.0 km/h
15
17.0°
↑
9.0 km/h
16
17.0°
↑
10.0 km/h
17
17.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |