Thời tiết tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.3°C
cảm giác như 4.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
U ám
12.1°C
9.3°C
7.1°C
78%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
05:44 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
9.4°C
5.6°C
81%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
11.0°C
7.3°C
71%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
16.7°C
12.3°C
8.9°C
73%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
16.3°C
11.5°C
9.3°C
79%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
11.3°C
7.3°C
66%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.5°C
9.9°C
77%
16.9 kph
0.3 mm
3.0
06:28 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, March 03, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
10
10.0°
↑
11.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
13.0 km/h
14
12.0°
↑
13.0 km/h
15
12.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
12.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
11.0 km/h
19
9.0°
↑
11.0 km/h
20
9.0°
↑
11.0 km/h
21
8.0°
↑
11.0 km/h
22
8.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
11.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 4.0 µg/m³ |
| NO2: | 44.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |