Thời tiết tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
8.4°C
cảm giác như 6.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
10.4°C
8.9°C
6.3°C
92%
20.9 kph
12.7 mm
0.0
08:01 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
5.9°C
4.6°C
2.7°C
76%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
04:19 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
8.9°C
7.0°C
3.8°C
89%
26.3 kph
17.6 mm
0.0
07:59 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.3°C
4.1°C
87%
24.8 kph
0.5 mm
0.0
07:59 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.2°C
4.5°C
94%
10.4 kph
0.8 mm
0.0
07:58 AM
04:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
7.9°C
6.6°C
5.8°C
75%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
04:25 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
6.7°C
6.2°C
5.7°C
71%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
07:56 AM
04:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
9.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
7.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
22
7.0°
1.3 mm
↑
15.0 km/h
23
6.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
3.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
4.0 km/h
10
4.0°
↑
2.0 km/h
11
5.0°
↑
2.0 km/h
12
5.0°
↑
3.0 km/h
13
6.0°
↑
3.0 km/h
14
6.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
4.0 km/h
16
5.0°
↑
5.0 km/h
17
5.0°
↑
5.0 km/h
18
5.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
4.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Islington, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |