Thời tiết tại Cardiff, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.3°C
cảm giác như 2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cardiff, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cardiff, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
8.6°C
7.0°C
3.6°C
92%
13.7 kph
9.7 mm
0.0
08:13 AM
04:30 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
4.2°C
2.4°C
81%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
08:12 AM
04:31 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
8.0°C
7.2°C
6.2°C
92%
33.5 kph
7.6 mm
0.0
08:11 AM
04:33 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
8.2°C
5.7°C
3.9°C
90%
23.4 kph
6.8 mm
0.0
08:11 AM
04:35 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.7°C
4.8°C
93%
20.2 kph
1.5 mm
0.0
08:10 AM
04:36 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
7.5°C
6.1°C
5.2°C
86%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
08:09 AM
04:38 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
7.2°C
5.6°C
4.5°C
88%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
08:08 AM
04:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cardiff, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
21
5.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
9.0 km/h
2
3.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
3.0 km/h
10
4.0°
↑
3.0 km/h
11
5.0°
↑
5.0 km/h
12
5.0°
↑
8.0 km/h
13
6.0°
↑
9.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
5.0°
↑
13.0 km/h
17
5.0°
↑
16.0 km/h
18
5.0°
↑
17.0 km/h
19
4.0°
↑
18.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cardiff, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |