Thời tiết tại Coventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
4.4°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Coventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
4.2°C
1.5°C
-0.1°C
67%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
1.6°C
-0.5°C
76%
39.6 kph
0.6 mm
0.0
07:16 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
1.8°C
-1.7°C
76%
38.9 kph
0.1 mm
0.0
07:14 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
4.2°C
-2.1°C
85%
37.4 kph
1.5 mm
0.0
07:12 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
11.4°C
10.1°C
9.3°C
91%
30.6 kph
0.1 mm
0.0
07:10 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
10.8°C
10.3°C
9.6°C
84%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
07:08 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
8.8°C
6.5°C
79%
30.2 kph
0.5 mm
2.0
07:06 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Coventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
4.0°
↑
29.0 km/h
2
2.0°
↑
29.0 km/h
3
1.0°
↑
26.0 km/h
4
1.0°
↑
22.0 km/h
5
1.0°
↑
22.0 km/h
6
0.0°
↑
20.0 km/h
7
-0.0°
↑
15.0 km/h
8
-0.0°
↑
12.0 km/h
9
2.0°
↑
13.0 km/h
10
3.0°
↑
16.0 km/h
11
4.0°
↑
17.0 km/h
12
4.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
9.0 km/h
17
1.0°
↑
10.0 km/h
18
0.0°
↑
10.0 km/h
19
-0.0°
↑
10.0 km/h
20
-0.0°
↑
11.0 km/h
21
0.0°
↑
12.0 km/h
22
-0.0°
↑
12.0 km/h
23
-0.0°
↑
15.0 km/h
0.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coventry, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |