Thời tiết tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
9.3°C
cảm giác như 7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
10.8°C
7.3°C
4.7°C
72%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:41 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
8.8°C
4.8°C
87%
35.3 kph
1.1 mm
0.0
06:34 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
9.1°C
3.6°C
81%
44.3 kph
0.1 mm
0.0
06:32 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.9°C
2.4°C
67%
44.6 kph
0.9 mm
1.0
06:29 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
12.5°C
6.5°C
0.6°C
74%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
8.4°C
4.8°C
85%
28.4 kph
0.5 mm
2.0
06:25 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.5°C
4.7°C
86%
36.0 kph
4.4 mm
2.0
06:22 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
21
7.0°
↑
17.0 km/h
22
7.0°
↑
19.0 km/h
23
6.0°
↑
17.0 km/h
5.0°
↑
17.0 km/h
1
5.0°
↑
17.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3
6.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
9
8.0°
↑
28.0 km/h
10
10.0°
↑
28.0 km/h
11
10.0°
↑
28.0 km/h
12
11.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |