Thời tiết tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
6.1°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
5.9°C
3.4°C
93%
34.2 kph
13.1 mm
0.0
08:08 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
8.0°C
4.4°C
2.5°C
94%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
6.1°C
4.1°C
93%
13.7 kph
5.1 mm
0.0
08:07 AM
04:23 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
6.6°C
4.3°C
2.9°C
94%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
04:25 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Sương mù
6.1°C
4.2°C
2.4°C
93%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:04 AM
04:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Sương mù
6.5°C
4.8°C
3.1°C
92%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
04:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
U ám
4.4°C
3.1°C
0.9°C
83%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
08:02 AM
04:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thursday, January 15, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
3
5.0°
↑
21.0 km/h
4
6.0°
↑
23.0 km/h
5
7.0°
↑
26.0 km/h
6
7.0°
↑
20.0 km/h
7
6.0°
↑
15.0 km/h
8
5.0°
↑
13.0 km/h
9
5.0°
↑
13.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
7.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
13
7.0°
2.3 mm
↑
8.0 km/h
14
6.0°
2.9 mm
↑
10.0 km/h
15
7.0°
3.0 mm
↑
14.0 km/h
16
8.0°
2.6 mm
↑
26.0 km/h
17
8.0°
1.3 mm
↑
34.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
19
5.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
23
4.0°
↑
24.0 km/h
4.0°
↑
19.0 km/h
1
3.0°
↑
20.0 km/h
2
3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |