Thời tiết tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
7.2°C
cảm giác như 5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.0°C
3.3°C
82%
47.9 kph
0.3 mm
1.0
06:32 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.2°C
2.0°C
68%
49.0 kph
1.5 mm
1.0
06:29 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.3°C
6.0°C
0.8°C
72%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
8.7°C
3.0°C
76%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
10.2°C
6.8°C
81%
19.8 kph
1.2 mm
1.0
06:22 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.0°C
3.8°C
87%
18.0 kph
0.6 mm
2.0
06:20 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.3°C
2.6°C
81%
20.2 kph
1.6 mm
2.0
06:18 AM
07:55 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
3.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
8.0°
↑
19.0 km/h
11
10.0°
↑
27.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
14
15.0°
↑
33.0 km/h
15
15.0°
↑
35.0 km/h
16
15.0°
↑
37.0 km/h
17
14.0°
↑
39.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
21
11.0°
↑
42.0 km/h
22
11.0°
↑
45.0 km/h
23
11.0°
0.2 mm
↑
48.0 km/h
9.0°
↑
49.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |