Thời tiết tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
12.4°C
cảm giác như 10.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
U ám
11.6°C
8.2°C
2.5°C
75%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
05:16 AM
08:47 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.5°C
2.0°C
79%
16.2 kph
0.3 mm
4.0
05:15 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
8.0°C
1.9°C
78%
27.4 kph
0.3 mm
3.0
05:13 AM
08:50 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.9°C
3.9°C
78%
32.8 kph
3.6 mm
2.0
05:11 AM
08:52 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
6.3°C
1.8°C
83%
25.9 kph
3.1 mm
2.0
05:10 AM
08:53 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
15.5°C
8.9°C
1.6°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
05:08 AM
08:55 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.7°C
6.0°C
83%
18.4 kph
0.4 mm
3.0
05:07 AM
08:56 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Sunday, May 10, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
15
12.0°
↑
21.0 km/h
16
11.0°
↑
20.0 km/h
17
11.0°
↑
19.0 km/h
18
10.0°
↑
18.0 km/h
19
10.0°
↑
16.0 km/h
20
7.0°
↑
13.0 km/h
21
4.0°
↑
10.0 km/h
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
6.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
11.0 km/h
8
7.0°
↑
15.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |