Thời tiết tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thời tiết trực tiếp tại Leicester: hiện tại 18°C, nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
18.3°C
cảm giác như 14.3°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Cập nhật lúc 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Thời tiết ở Leicester hiện tại như thế nào?
Leicester đang giữ ở mức 18°C dễ chịu trong giờ này, nhiều nắng phía trên. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Tính cả cái lạnh thì cảm giác như 14°C. Dự kiến có gió nhẹ 15 km/h từ hướng west.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 4) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV thấp ở mức 2 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 07:06 AM và lặn lúc 06:42 PM, được 11h 36m ánh sáng ban ngày.
Chỉ có 9% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Bạn có thể để ô ở nhà — trời vẫn khô ráo. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 14°C.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Wednesday là ngày lạnh nhất gần 13°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Leicester là 22°C.
Điều kiện lý tưởng ở Leicester hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Leicester, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.0 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.6 µg/m³ |
| PM10: | 9.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Các thành phố khác cùng múi giờ với Leicester
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Leicester (Europe/London) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.