Thời tiết tại Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
3.0°C
cảm giác như -0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
3.8°C
1.5°C
-2.2°C
66%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
2.8°C
2.0°C
76%
42.8 kph
2.5 mm
0.0
07:39 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
5.2°C
3.0°C
0.3°C
79%
32.8 kph
0.1 mm
0.0
07:37 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
10.4°C
7.1°C
1.9°C
90%
34.2 kph
6.9 mm
0.0
07:34 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.9°C
8.7°C
90%
35.6 kph
1.8 mm
0.0
07:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
10.1°C
7.7°C
84%
39.6 kph
1.6 mm
3.0
07:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
7.5°C
4.9°C
3.7°C
67%
37.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
4
0.0°
↑
16.0 km/h
5
-0.0°
↑
13.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
9
0.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
11.0 km/h
11
4.0°
↑
14.0 km/h
12
4.0°
↑
14.0 km/h
13
4.0°
↑
18.0 km/h
14
4.0°
↑
19.0 km/h
15
3.0°
↑
19.0 km/h
16
3.0°
↑
20.0 km/h
17
2.0°
↑
21.0 km/h
18
1.0°
↑
23.0 km/h
19
2.0°
↑
26.0 km/h
20
2.0°
↑
30.0 km/h
21
2.0°
↑
32.0 km/h
22
3.0°
↑
32.0 km/h
23
3.0°
↑
35.0 km/h
3.0°
↑
37.0 km/h
1
3.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
3
3.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |