Thời tiết tại Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
2.3°C
cảm giác như -1.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
4.0°C
1.7°C
-1.1°C
65%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.6°C
3.2°C
2.0°C
67%
37.4 kph
0.1 mm
0.0
07:39 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
2.5°C
-1.0°C
74%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.3°C
0.4°C
88%
32.0 kph
4.8 mm
0.0
07:34 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.5°C
7.3°C
92%
35.3 kph
1.3 mm
0.0
07:32 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
11.1°C
7.7°C
90%
38.9 kph
0.8 mm
3.0
07:30 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
9.5°C
6.3°C
4.5°C
85%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
07:28 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
11
4.0°
↑
14.0 km/h
12
4.0°
↑
15.0 km/h
13
4.0°
↑
14.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
12.0 km/h
16
3.0°
↑
12.0 km/h
17
1.0°
↑
11.0 km/h
18
-1.0°
↑
11.0 km/h
19
0.0°
↑
15.0 km/h
20
1.0°
↑
19.0 km/h
21
1.0°
↑
22.0 km/h
22
2.0°
↑
23.0 km/h
23
2.0°
↑
24.0 km/h
2.0°
↑
25.0 km/h
1
2.0°
↑
26.0 km/h
2
2.0°
↑
26.0 km/h
3
2.0°
↑
27.0 km/h
4
2.0°
↑
28.0 km/h
5
3.0°
↑
30.0 km/h
6
2.0°
↑
31.0 km/h
7
2.0°
↑
32.0 km/h
8
2.0°
↑
32.0 km/h
9
3.0°
↑
33.0 km/h
10
3.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belfast, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |