Thời tiết tại Peel, Đảo Man 🇮🇲
9.2°C
cảm giác như 5.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Peel, Đảo Man vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
8.5°C
6.2°C
87%
46.1 kph
8.2 mm
0.0
06:46 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.0°C
4.7°C
81%
61.9 kph
5.0 mm
0.0
06:44 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.7°C
4.7°C
72%
55.1 kph
1.8 mm
1.0
06:42 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
U ám
9.5°C
7.4°C
4.7°C
73%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
06:39 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.6°C
7.9°C
88%
45.4 kph
2.7 mm
0.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.5°C
6.5°C
89%
46.4 kph
4.5 mm
2.0
06:34 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
7.2°C
6.2°C
88%
25.6 kph
0.4 mm
2.0
06:32 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
Friday, April 03, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
4
9.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
5
9.0°
0.4 mm
↑
34.0 km/h
6
9.0°
0.6 mm
↑
37.0 km/h
7
9.0°
0.3 mm
↑
35.0 km/h
8
9.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
10
9.0°
2.1 mm
↑
35.0 km/h
11
9.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
12
9.0°
1.2 mm
↑
37.0 km/h
13
10.0°
0.9 mm
↑
38.0 km/h
14
10.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
21
7.0°
↑
30.0 km/h
22
6.0°
↑
30.0 km/h
23
6.0°
↑
30.0 km/h
6.0°
↑
29.0 km/h
1
6.0°
↑
26.0 km/h
2
6.0°
↑
26.0 km/h
3
6.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peel, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.82 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.32 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.92 µg/m³ |
| PM10: | 7.62 µg/m³ |