Thời tiết tại Peel, Đảo Man 🇮🇲
13.1°C
cảm giác như 9.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Peel, Đảo Man vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 68.8 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 988.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
13.2°C
11.8°C
10.7°C
87%
70.2 kph
17.6 mm
0.0
08:25 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
10.4°C
9.9°C
77%
49.7 kph
0.3 mm
0.0
08:27 AM
03:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
10.4°C
9.7°C
82%
48.2 kph
0.4 mm
0.0
08:28 AM
03:56 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
10.1°C
9.3°C
7.9°C
82%
45.7 kph
6.8 mm
0.0
08:29 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
9.4°C
8.6°C
74%
38.5 kph
3.2 mm
0.0
08:30 AM
03:56 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.9°C
9.7°C
87%
63.7 kph
3.3 mm
3.0
08:31 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.7°C
8.8°C
80%
68.8 kph
2.3 mm
2.0
08:32 AM
03:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
Tuesday, December 09, 2025
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
12
13.0°
0.1 mm
↑
70.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
65.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
57.0 km/h
15
12.0°
0.2 mm
↑
58.0 km/h
16
12.0°
↑
48.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
49.0 km/h
18
11.0°
↑
47.0 km/h
19
11.0°
↑
45.0 km/h
20
11.0°
↑
44.0 km/h
21
11.0°
↑
46.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
50.0 km/h
11.0°
↑
46.0 km/h
1
11.0°
↑
43.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
4
11.0°
↑
40.0 km/h
5
11.0°
↑
41.0 km/h
6
11.0°
↑
42.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
9
10.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
44.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peel, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 41.75 µg/m³ |