Thời tiết tại Peel, Đảo Man 🇮🇲
6.2°C
cảm giác như 0.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Peel, Đảo Man vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 39.2 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 990.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
5.9°C
5.2°C
76%
50.4 kph
1.4 mm
0.0
07:37 AM
05:30 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.6°C
1.8°C
57%
39.6 kph
0.3 mm
0.0
07:35 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
4.7°C
3.9°C
3.2°C
67%
50.8 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
5.2°C
4.5°C
3.8°C
65%
42.8 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
7.5°C
5.9°C
85%
55.8 kph
2.2 mm
2.0
07:29 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.9°C
9.4°C
95%
36.7 kph
3.7 mm
2.0
07:26 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
9.2°C
8.7°C
90%
36.4 kph
1.5 mm
2.0
07:24 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
Monday, February 16, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5
6.0°
↑
39.0 km/h
6
6.0°
↑
40.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
8
6.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
9
6.0°
0.2 mm
↑
50.0 km/h
10
5.0°
0.1 mm
↑
47.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
12
6.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
14
7.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
17
6.0°
↑
43.0 km/h
18
6.0°
↑
42.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
5.0°
↑
37.0 km/h
1
5.0°
0.2 mm
↑
40.0 km/h
2
5.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
3
5.0°
↑
35.0 km/h
4
5.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peel, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.82 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.12 µg/m³ |
| SO2: | 0.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.22 µg/m³ |
| PM10: | 12.02 µg/m³ |