Thời tiết tại Peel, Đảo Man 🇮🇲
5.1°C
cảm giác như -0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Peel, Đảo Man vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 41.0 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.0°C
4.1°C
62%
50.4 kph
3.0 mm
0.0
08:38 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
4.3°C
3.8°C
54%
44.3 kph
0.4 mm
0.0
08:37 AM
04:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
4.8°C
4.2°C
68%
41.8 kph
2.4 mm
0.0
08:37 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.4°C
3.2°C
68%
41.8 kph
4.2 mm
0.0
08:36 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.0°C
3.2°C
69%
39.6 kph
1.8 mm
0.0
08:36 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.8°C
5.4°C
85%
39.2 kph
0.9 mm
2.0
08:36 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.8°C
5.7°C
82%
50.0 kph
2.2 mm
2.0
08:35 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Peel, Đảo Man 🇮🇲
Friday, January 02, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
20
4.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
2
4.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
4
4.0°
↑
42.0 km/h
5
4.0°
↑
42.0 km/h
6
4.0°
↑
43.0 km/h
7
4.0°
↑
44.0 km/h
8
4.0°
↑
42.0 km/h
9
4.0°
↑
44.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
11
5.0°
↑
42.0 km/h
12
5.0°
↑
40.0 km/h
13
5.0°
↑
39.0 km/h
14
5.0°
↑
38.0 km/h
15
5.0°
↑
37.0 km/h
16
5.0°
↑
36.0 km/h
17
5.0°
↑
34.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Peel, Đảo Man 🇮🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |