Thời tiết tại Brighton, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Thời tiết trực tiếp tại Brighton: hiện tại 16°C, trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
15.7°C
cảm giác như 14.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Brighton, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland Cập nhật lúc 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Thời tiết ở Brighton hiện tại như thế nào?
Một buổi tối 16°C dễ chịu ở Brighton ngay bây giờ, với trời quang. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Brighton. Bên ngoài cảm giác như khoảng 14°C. Trời ẩm, không khí chứa 78% độ ẩm.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 07:07 AM đến 06:30 PM — khoảng 11h 23m.
Chỉ có 14% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 15°C.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 17°C, thấp nhất khoảng 10°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Brighton cho ngày này, 21°C.
Điều kiện lý tưởng ở Brighton hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Brighton, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Brighton, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Brighton, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.0 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.2 µg/m³ |
| PM10: | 10.4 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Các thành phố khác cùng múi giờ với Brighton
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Brighton (Europe/London) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.