Thời tiết tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.1°C
cảm giác như 2.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
5.4°C
3.4°C
1.5°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.2°C
1.8°C
0.5°C
77%
45.4 kph
8.7 mm
0.0
07:19 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
1.7°C
-1.1°C
81%
40.7 kph
0.8 mm
0.0
07:17 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.2°C
-1.3°C
82%
33.1 kph
0.4 mm
0.0
07:15 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
10.1°C
9.0°C
94%
32.8 kph
2.4 mm
0.0
07:13 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
10.4°C
9.4°C
90%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.6°C
6.4°C
85%
27.7 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, February 17, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
5.0°
↑
13.0 km/h
13
5.0°
↑
10.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
15
5.0°
↑
6.0 km/h
16
5.0°
↑
8.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
3.0°
↑
10.0 km/h
19
2.0°
↑
11.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
2.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
18.0 km/h
23
2.0°
↑
20.0 km/h
1.0°
↑
21.0 km/h
1
1.0°
↑
18.0 km/h
2
1.0°
↑
20.0 km/h
3
1.0°
↑
22.0 km/h
4
1.0°
↑
23.0 km/h
5
0.0°
↑
21.0 km/h
6
0.0°
↑
21.0 km/h
7
1.0°
↑
25.0 km/h
8
1.0°
↑
27.0 km/h
9
2.0°
↑
28.0 km/h
10
2.0°
↑
32.0 km/h
11
3.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |