Thời tiết tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
7.2°C
cảm giác như 3.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.0°C
4.0°C
83%
35.3 kph
1.8 mm
0.0
07:23 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
5.1°C
3.3°C
1.8°C
72%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
3.7°C
1.9°C
0.8°C
81%
44.6 kph
8.1 mm
0.0
07:19 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
1.6°C
-1.4°C
85%
37.8 kph
1.0 mm
0.0
07:17 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.1°C
-1.6°C
85%
29.2 kph
0.4 mm
1.0
07:15 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.9°C
9.3°C
94%
29.9 kph
0.7 mm
2.0
07:13 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
10.3°C
9.5°C
90%
27.7 kph
1.2 mm
3.0
07:10 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Monday, February 16, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
6.0°
↑
21.0 km/h
22
5.0°
↑
20.0 km/h
23
4.0°
↑
21.0 km/h
4.0°
↑
22.0 km/h
1
3.0°
↑
22.0 km/h
2
3.0°
↑
23.0 km/h
3
3.0°
↑
23.0 km/h
4
3.0°
↑
20.0 km/h
5
2.0°
↑
18.0 km/h
6
2.0°
↑
14.0 km/h
7
2.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
10.0 km/h
10
4.0°
↑
12.0 km/h
11
5.0°
↑
12.0 km/h
12
5.0°
↑
11.0 km/h
13
5.0°
↑
7.0 km/h
14
5.0°
↑
6.0 km/h
15
5.0°
↑
7.0 km/h
16
5.0°
↑
9.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
3.0°
↑
11.0 km/h
19
3.0°
↑
12.0 km/h
20
2.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |