Thời tiết tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
5.2°C
cảm giác như 3.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
9.2°C
7.5°C
5.6°C
94%
16.9 kph
8.2 mm
0.0
08:11 AM
04:27 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
5.3°C
3.6°C
1.7°C
83%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
08:10 AM
04:29 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
7.9°C
6.9°C
5.9°C
93%
27.0 kph
14.8 mm
0.0
08:09 AM
04:30 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.4°C
3.1°C
90%
24.1 kph
1.6 mm
0.0
08:08 AM
04:32 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
5.6°C
4.4°C
92%
15.5 kph
0.6 mm
0.0
08:07 AM
04:34 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
7.5°C
5.7°C
3.7°C
83%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:06 AM
04:35 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
U ám
6.7°C
4.7°C
3.6°C
85%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
08:05 AM
04:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧
Tuesday, January 13, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
21
6.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
2.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
4.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
6.0 km/h
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
5.0°
↑
8.0 km/h
14
5.0°
↑
9.0 km/h
15
5.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
10.0 km/h
17
4.0°
↑
13.0 km/h
18
4.0°
↑
14.0 km/h
19
4.0°
↑
15.0 km/h
20
4.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bristol, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland 🇬🇧 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |