Thời tiết tại Asker, Na Uy 🇳🇴
-1.0°C
cảm giác như -6.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Asker, Na Uy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 974.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asker, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-2.5°C
-2.7°C
-3.7°C
82%
23.4 kph
0.6 mm
0.0
09:19 AM
03:24 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.2°C
-5.6°C
-7.2°C
68%
28.8 kph
0.9 mm
0.0
09:19 AM
03:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.0°C
-7.5°C
-8.3°C
68%
23.0 kph
2.4 mm
0.0
09:18 AM
03:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-8.9°C
-9.9°C
-12.0°C
69%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
09:18 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-10.6°C
-12.4°C
-13.5°C
73%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
09:17 AM
03:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-12.0°C
-14.5°C
-15.6°C
77%
4.0 kph
0.0 mm
2.0
09:16 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-9.2°C
-12.8°C
-17.2°C
82%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
09:15 AM
03:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asker, Na Uy 🇳🇴
Thursday, January 01, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
17
-3.0°
↑
18.0 km/h
18
-3.0°
↑
18.0 km/h
19
-3.0°
↑
20.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
-2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
22
-2.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
23
-2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
-3.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
1
-3.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
-4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
-5.0°
↑
28.0 km/h
5
-5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
-5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
7
-6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
-6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
9
-6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
10
-6.0°
↑
27.0 km/h
11
-6.0°
↑
26.0 km/h
12
-6.0°
↑
26.0 km/h
13
-6.0°
↑
25.0 km/h
14
-6.0°
↑
24.0 km/h
15
-6.0°
↑
24.0 km/h
16
-6.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asker, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |