Thời tiết tại Asker, Na Uy 🇳🇴
1.2°C
cảm giác như -3.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Asker, Na Uy vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asker, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
6.1°C
3.3°C
0.8°C
91%
21.6 kph
15.2 mm
0.0
06:40 AM
08:04 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
3.8°C
1.5°C
-2.6°C
86%
16.9 kph
5.1 mm
0.0
06:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
3.0°C
-2.2°C
81%
18.0 kph
3.1 mm
1.0
06:34 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
6.3°C
2.9°C
-2.5°C
83%
36.7 kph
12.8 mm
0.0
06:31 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
9.7°C
5.3°C
0.3°C
56%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.9°C
1.4°C
-2.0°C
68%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
5.0°C
1.7°C
-0.2°C
65%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:22 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asker, Na Uy 🇳🇴
Thursday, April 02, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
23
1.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
1.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
1
1.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
2
1.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
3
1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
4
0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
-0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
6
-1.0°
↑
11.0 km/h
7
-3.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
8.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
3.0°
↑
5.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
1.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
22
1.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asker, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |