Thời tiết tại Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
2.0°C
cảm giác như -3.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Sandefjord, Na Uy vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
3.5°C
0.6°C
81%
30.6 kph
0.2 mm
0.0
07:11 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
5.6°C
1.8°C
-0.5°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
3.1°C
0.6°C
-1.0°C
85%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
5.5°C
2.2°C
0.3°C
88%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
6.2°C
3.3°C
1.5°C
89%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
4.6°C
3.3°C
2.5°C
91%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
5.6°C
3.7°C
2.1°C
91%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
Tuesday, March 03, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
8
4.0°
↑
27.0 km/h
9
4.0°
↑
29.0 km/h
10
5.0°
↑
31.0 km/h
11
6.0°
↑
28.0 km/h
12
6.0°
↑
29.0 km/h
13
6.0°
↑
27.0 km/h
14
5.0°
↑
28.0 km/h
15
5.0°
↑
27.0 km/h
16
4.0°
↑
25.0 km/h
17
4.0°
↑
23.0 km/h
18
2.0°
↑
19.0 km/h
19
2.0°
↑
20.0 km/h
20
2.0°
↑
23.0 km/h
21
1.0°
↑
22.0 km/h
22
1.0°
↑
19.0 km/h
23
1.0°
↑
17.0 km/h
1.0°
↑
17.0 km/h
1
1.0°
↑
16.0 km/h
2
0.0°
↑
15.0 km/h
3
0.0°
↑
14.0 km/h
4
1.0°
↑
14.0 km/h
5
1.0°
↑
14.0 km/h
6
0.0°
↑
13.0 km/h
7
0.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sandefjord, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |