Thời tiết tại Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
0.0°C
cảm giác như -4.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sandefjord, Na Uy vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.9°C
-2.9°C
-8.7°C
92%
19.4 kph
19.9 mm
0.0
09:02 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.0°C
-3.4°C
-9.1°C
94%
18.4 kph
5.8 mm
0.0
09:00 AM
03:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
3.8°C
3.4°C
2.6°C
97%
33.1 kph
16.0 mm
0.0
08:59 AM
03:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
2.6°C
1.5°C
96%
21.6 kph
0.4 mm
0.0
08:57 AM
04:02 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.4°C
0.7°C
-2.5°C
90%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
08:56 AM
04:04 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.9°C
-2.2°C
-2.6°C
88%
25.6 kph
0.1 mm
1.0
08:54 AM
04:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-3.6°C
-3.9°C
-4.7°C
87%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
08:52 AM
04:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
Wednesday, January 14, 2026
3.0°C
-0.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-11.0°C
6
2.0°
1.3 mm
↑
10.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
-1.0°
↑
11.0 km/h
10
-3.0°
↑
12.0 km/h
11
-3.0°
↑
10.0 km/h
12
-2.0°
↑
10.0 km/h
13
-2.0°
↑
8.0 km/h
14
-2.0°
↑
8.0 km/h
15
-4.0°
↑
8.0 km/h
16
-5.0°
↑
9.0 km/h
17
-6.0°
↑
9.0 km/h
18
-7.0°
↑
9.0 km/h
19
-7.0°
↑
10.0 km/h
20
-8.0°
↑
9.0 km/h
21
-8.0°
↑
8.0 km/h
22
-9.0°
↑
6.0 km/h
23
-9.0°
↑
7.0 km/h
-8.0°
↑
8.0 km/h
1
-9.0°
↑
8.0 km/h
2
-9.0°
↑
7.0 km/h
3
-9.0°
↑
9.0 km/h
4
-9.0°
↑
10.0 km/h
5
-9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sandefjord, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |