Thời tiết tại Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
11.2°C
cảm giác như 10.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sandefjord, Na Uy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
9.1°C
6.1°C
2.8°C
58%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
09:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
10.3°C
7.5°C
4.3°C
56%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
09:05 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
13.6°C
9.7°C
6.1°C
67%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
05:27 AM
09:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
10.9°C
7.7°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:24 AM
09:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
14.0°C
10.7°C
7.4°C
76%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
05:22 AM
09:13 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
13.2°C
10.7°C
8.0°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:19 AM
09:15 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
U ám
13.0°C
10.8°C
8.4°C
75%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
05:17 AM
09:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sandefjord, Na Uy 🇳🇴
Monday, April 27, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
17
9.0°
↑
11.0 km/h
18
9.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
6.0°
↑
12.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
6.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
6.0°
↑
17.0 km/h
3
6.0°
↑
16.0 km/h
4
5.0°
↑
16.0 km/h
5
5.0°
↑
15.0 km/h
6
4.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
6.0 km/h
12
9.0°
↑
4.0 km/h
13
9.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sandefjord, Na Uy 🇳🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |