Thời tiết tại Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
7.3°C
cảm giác như 4.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Aalborg, Đan Mạch vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
6.2°C
2.9°C
77%
31.7 kph
0.6 mm
0.0
06:47 AM
08:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
5.3°C
3.0°C
74%
29.2 kph
3.4 mm
1.0
06:44 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.2°C
4.1°C
70%
30.6 kph
0.2 mm
1.0
06:42 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.8°C
4.7°C
72%
43.2 kph
2.4 mm
0.0
06:39 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.4°C
2.4°C
73%
40.7 kph
0.8 mm
1.0
06:36 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
6.2°C
2.7°C
66%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
5.8°C
4.1°C
2.1°C
60%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
6
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
8.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
6.0°
↑
24.0 km/h
15
8.0°
↑
29.0 km/h
16
7.0°
↑
31.0 km/h
17
6.0°
↑
32.0 km/h
18
6.0°
↑
30.0 km/h
19
4.0°
↑
30.0 km/h
20
3.0°
↑
31.0 km/h
21
3.0°
↑
30.0 km/h
22
3.0°
↑
29.0 km/h
23
3.0°
↑
27.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
4.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
2
3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
3.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
4
3.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
5
3.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |