Thời tiết tại Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
7.3°C
cảm giác như 3.2°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aalborg, Đan Mạch vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
6.0°C
3.4°C
76%
42.5 kph
2.1 mm
1.0
06:42 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
6.9°C
4.5°C
71%
61.6 kph
2.5 mm
1.0
06:39 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.6°C
2.9°C
72%
43.2 kph
0.5 mm
1.0
06:36 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
6.2°C
1.6°C
64%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.0°C
4.3°C
2.7°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
6.1°C
3.2°C
0.8°C
62%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
8.2°C
4.0°C
0.1°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
08:19 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
2
8.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
3
7.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
4
7.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
5
6.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
13
7.0°
↑
42.0 km/h
14
8.0°
↑
41.0 km/h
15
7.0°
↑
40.0 km/h
16
7.0°
↑
38.0 km/h
17
7.0°
↑
33.0 km/h
18
7.0°
↑
27.0 km/h
19
6.0°
↑
22.0 km/h
20
4.0°
↑
17.0 km/h
21
3.0°
↑
13.0 km/h
22
4.0°
↑
12.0 km/h
23
4.0°
↑
15.0 km/h
4.0°
↑
17.0 km/h
1
5.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |