Thời tiết tại Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
-2.8°C
cảm giác như -10.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aalborg, Đan Mạch vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-1.6°C
-2.3°C
-2.8°C
68%
35.3 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.8°C
-3.1°C
-5.9°C
73%
28.4 kph
0.1 mm
0.0
07:44 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.0°C
-4.6°C
-6.4°C
85%
10.4 kph
0.3 mm
0.0
07:42 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
0.1°C
-4.3°C
-7.4°C
87%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.2°C
0.0°C
-4.1°C
87%
32.8 kph
0.4 mm
1.0
07:37 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.7°C
1.7°C
89%
42.5 kph
1.1 mm
1.0
07:34 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.3°C
4.1°C
89%
38.9 kph
0.2 mm
2.0
07:32 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
7
-2.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
9
-2.0°
↑
35.0 km/h
10
-2.0°
↑
35.0 km/h
11
-2.0°
↑
35.0 km/h
12
-2.0°
↑
35.0 km/h
13
-2.0°
↑
35.0 km/h
14
-2.0°
↑
35.0 km/h
15
-2.0°
↑
35.0 km/h
16
-2.0°
↑
34.0 km/h
17
-2.0°
↑
33.0 km/h
18
-2.0°
↑
33.0 km/h
19
-2.0°
↑
32.0 km/h
20
-2.0°
↑
31.0 km/h
21
-2.0°
↑
31.0 km/h
22
-2.0°
↑
30.0 km/h
23
-3.0°
↑
29.0 km/h
-3.0°
↑
28.0 km/h
1
-3.0°
↑
27.0 km/h
2
-3.0°
↑
27.0 km/h
3
-3.0°
↑
25.0 km/h
4
-3.0°
↑
24.0 km/h
5
-3.0°
↑
24.0 km/h
6
-3.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |