Thời tiết tại Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
9.2°C
cảm giác như 6.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aalborg, Đan Mạch vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
8.2°C
8.2°C
6.8°C
92%
36.7 kph
8.8 mm
0.0
08:46 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
9.3°C
7.9°C
88%
36.0 kph
1.4 mm
0.0
08:47 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
9.2°C
8.5°C
7.8°C
87%
38.2 kph
0.1 mm
0.0
08:49 AM
03:38 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.7°C
5.7°C
4.5°C
84%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
5.1°C
4.6°C
86%
40.3 kph
1.5 mm
0.0
08:51 AM
03:38 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.8°C
4.9°C
91%
28.4 kph
1.4 mm
2.0
08:52 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
7.1°C
6.1°C
4.9°C
81%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
08:53 AM
03:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
21
10.0°
0.4 mm
↑
21.0 km/h
22
10.0°
1.2 mm
↑
24.0 km/h
23
10.0°
1.5 mm
↑
25.0 km/h
10.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
2
10.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
3
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
5
10.0°
↑
28.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
7
10.0°
↑
30.0 km/h
8
10.0°
↑
24.0 km/h
9
9.0°
↑
22.0 km/h
10
9.0°
↑
22.0 km/h
11
9.0°
↑
22.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
23.0 km/h
14
9.0°
↑
24.0 km/h
15
9.0°
↑
24.0 km/h
16
8.0°
↑
23.0 km/h
17
8.0°
↑
24.0 km/h
18
8.0°
↑
25.0 km/h
19
8.0°
↑
28.0 km/h
20
9.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aalborg, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |