Thời tiết tại Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
11.1°C
cảm giác như 8.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Vejle, Đan Mạch vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
9.9°C
8.6°C
6.9°C
94%
29.5 kph
8.5 mm
0.0
08:39 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
9.2°C
7.8°C
90%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
08:40 AM
03:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
8.8°C
7.4°C
5.6°C
91%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
03:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
4.9°C
4.1°C
82%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
08:42 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.3°C
4.6°C
87%
29.9 kph
1.8 mm
0.0
08:43 AM
03:49 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
U ám
7.2°C
6.3°C
5.0°C
91%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
08:44 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.1°C
4.4°C
85%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
08:45 AM
03:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
21
10.0°
0.4 mm
↑
27.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
23
11.0°
0.5 mm
↑
29.0 km/h
11.0°
↑
31.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
5
10.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
7
10.0°
↑
23.0 km/h
8
10.0°
↑
21.0 km/h
9
9.0°
↑
20.0 km/h
10
9.0°
↑
20.0 km/h
11
9.0°
↑
20.0 km/h
12
9.0°
↑
22.0 km/h
13
9.0°
↑
22.0 km/h
14
9.0°
↑
22.0 km/h
15
9.0°
↑
22.0 km/h
16
8.0°
↑
23.0 km/h
17
8.0°
↑
25.0 km/h
18
8.0°
↑
26.0 km/h
19
8.0°
↑
27.0 km/h
20
8.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vejle, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |