Thời tiết tại Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
7.0°C
cảm giác như 6.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vejle, Đan Mạch vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Có mây
13.8°C
9.4°C
5.3°C
80%
11.5 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
08:32 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
10.5°C
7.5°C
85%
20.5 kph
2.1 mm
0.0
06:10 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.9°C
5.0°C
81%
19.8 kph
0.8 mm
1.0
06:07 AM
08:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.0°C
4.2°C
69%
27.4 kph
0.7 mm
1.0
06:05 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
14.5°C
8.6°C
2.9°C
60%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
13.1°C
9.1°C
5.3°C
68%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
9.9°C
5.0°C
64%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
Friday, April 17, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
10
11.0°
↑
8.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
13.0°
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
10.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
12.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
9.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
8.0°
↑
12.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
8.0°
↑
12.0 km/h
8
9.0°
↑
13.0 km/h
9
11.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vejle, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |