Thời tiết tại Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
8.4°C
cảm giác như 4.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vejle, Đan Mạch vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
6.6°C
4.1°C
72%
42.1 kph
0.1 mm
3.0
06:45 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.8°C
4.6°C
72%
56.9 kph
0.8 mm
3.0
06:43 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
5.6°C
2.3°C
73%
45.4 kph
1.0 mm
3.0
06:40 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.3°C
6.4°C
2.4°C
69%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
4.4°C
2.3°C
72%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
3.0°C
0.1°C
65%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
7.9°C
3.4°C
-0.6°C
66%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
08:18 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
Saturday, April 04, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
2
8.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
3
7.0°
↑
39.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
5
5.0°
↑
41.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
8
5.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
11
7.0°
↑
37.0 km/h
12
8.0°
↑
38.0 km/h
13
8.0°
↑
37.0 km/h
14
8.0°
↑
37.0 km/h
15
8.0°
↑
35.0 km/h
16
8.0°
↑
33.0 km/h
17
8.0°
↑
29.0 km/h
18
7.0°
↑
25.0 km/h
19
6.0°
↑
20.0 km/h
20
5.0°
↑
17.0 km/h
21
5.0°
↑
16.0 km/h
22
4.0°
↑
15.0 km/h
23
5.0°
↑
18.0 km/h
6.0°
↑
22.0 km/h
1
6.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vejle, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |