Thời tiết tại Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
3.3°C
cảm giác như -1.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vejle, Đan Mạch vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
6.2°C
2.7°C
77%
27.7 kph
0.8 mm
0.0
06:50 AM
08:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
4.9°C
0.5°C
73%
34.6 kph
1.4 mm
1.0
06:48 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.2°C
4.6°C
75%
31.0 kph
2.1 mm
1.0
06:45 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.7°C
4.5°C
73%
45.7 kph
1.7 mm
1.0
06:43 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
8.7°C
5.8°C
3.7°C
65%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.9°C
4.0°C
1.1°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
7.3°C
4.5°C
2.6°C
69%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vejle, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, April 02, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
23
3.0°
↑
24.0 km/h
3.0°
↑
26.0 km/h
1
2.0°
↑
27.0 km/h
2
2.0°
↑
26.0 km/h
3
2.0°
↑
24.0 km/h
4
2.0°
↑
20.0 km/h
5
1.0°
↑
18.0 km/h
6
1.0°
↑
18.0 km/h
7
0.0°
↑
17.0 km/h
8
1.0°
↑
14.0 km/h
9
4.0°
↑
16.0 km/h
10
5.0°
↑
20.0 km/h
11
6.0°
↑
19.0 km/h
12
7.0°
↑
18.0 km/h
13
8.0°
↑
20.0 km/h
14
9.0°
↑
23.0 km/h
15
9.0°
↑
24.0 km/h
16
8.0°
↑
25.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
6.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
20
7.0°
0.9 mm
↑
33.0 km/h
21
7.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vejle, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |