Thời tiết tại Horsens, Đan Mạch 🇩🇰
3.1°C
cảm giác như -3.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Horsens, Đan Mạch vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 38.5 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Horsens, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.9°C
1.1°C
80%
43.6 kph
3.1 mm
0.0
08:51 AM
04:00 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
2.8°C
-0.0°C
-2.5°C
80%
33.8 kph
1.0 mm
0.0
08:51 AM
04:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.8°C
-2.7°C
-3.9°C
76%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
08:50 AM
04:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-3.0°C
-4.4°C
-5.4°C
81%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-2.4°C
-4.0°C
-5.5°C
75%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.1°C
-2.1°C
-4.3°C
95%
18.4 kph
2.6 mm
1.0
08:49 AM
04:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
0.4°C
-0.7°C
-1.8°C
95%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Horsens, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, January 01, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
12
4.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
15
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
17
4.0°
↑
38.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
19
4.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
22
1.0°
0.5 mm
↑
37.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
3.0°
↑
29.0 km/h
6
3.0°
↑
34.0 km/h
7
2.0°
↑
32.0 km/h
8
0.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
9
0.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Horsens, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |