Thời tiết tại Århus, Đan Mạch 🇩🇰
9.1°C
cảm giác như 6.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Århus, Đan Mạch vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
8.6°C
8.0°C
6.4°C
93%
29.5 kph
8.6 mm
0.0
08:39 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
9.3°C
7.8°C
87%
32.8 kph
0.3 mm
0.0
08:40 AM
03:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
8.9°C
8.0°C
6.7°C
86%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
03:44 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
6.4°C
5.2°C
4.3°C
81%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
08:42 AM
03:43 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
5.5°C
5.1°C
88%
37.4 kph
1.3 mm
0.0
08:43 AM
03:43 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.0°C
4.7°C
90%
27.0 kph
1.4 mm
2.0
08:44 AM
03:43 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
6.1°C
5.3°C
4.6°C
85%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
08:45 AM
03:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
21
9.0°
1.2 mm
↑
26.0 km/h
22
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
23
10.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
1
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
10.0°
↑
27.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
4
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
5
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
10.0°
↑
21.0 km/h
9
9.0°
↑
20.0 km/h
10
9.0°
↑
19.0 km/h
11
9.0°
↑
19.0 km/h
12
9.0°
↑
20.0 km/h
13
9.0°
↑
20.0 km/h
14
9.0°
↑
21.0 km/h
15
9.0°
↑
21.0 km/h
16
8.0°
↑
20.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
18
8.0°
↑
22.0 km/h
19
8.0°
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Århus, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |