Thời tiết tại Århus, Đan Mạch 🇩🇰
0.0°C
cảm giác như -5.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Århus, Đan Mạch vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 978.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết nhẹ
0.5°C
-0.6°C
-2.7°C
79%
29.9 kph
1.2 mm
0.0
08:51 AM
03:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-3.5°C
-4.4°C
81%
24.5 kph
0.3 mm
0.0
08:51 AM
03:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.8°C
-4.0°C
-4.9°C
85%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
08:50 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-1.5°C
-3.3°C
-6.2°C
89%
14.4 kph
4.0 mm
0.0
08:50 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-4.7°C
-6.6°C
-7.8°C
86%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.4°C
-1.4°C
-2.6°C
84%
24.8 kph
2.1 mm
1.0
08:48 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-2.9°C
-4.7°C
-8.0°C
88%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
Friday, January 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
6
0.0°
↑
28.0 km/h
7
-0.0°
↑
28.0 km/h
8
-1.0°
↑
26.0 km/h
9
-1.0°
↑
29.0 km/h
10
-1.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
-1.0°
↑
29.0 km/h
12
-0.0°
↑
29.0 km/h
13
-0.0°
↑
28.0 km/h
14
-1.0°
↑
26.0 km/h
15
-1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
-2.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
-2.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
-3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
-3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
-3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
-3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
3
-3.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
-3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Århus, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |