Thời tiết tại Århus, Đan Mạch 🇩🇰
-3.0°C
cảm giác như -10.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Århus, Đan Mạch vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 34.9 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-1.9°C
-2.1°C
-2.6°C
68%
36.4 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.4°C
-2.2°C
-3.0°C
78%
26.6 kph
0.8 mm
0.0
07:41 AM
05:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.1°C
-3.3°C
-5.1°C
80%
17.3 kph
0.3 mm
0.0
07:38 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-0.3°C
-3.2°C
-5.6°C
79%
13.7 kph
0.1 mm
0.0
07:36 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
2.7°C
-0.3°C
-3.5°C
86%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
4.0°C
1.1°C
89%
42.1 kph
0.8 mm
1.0
07:31 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.1°C
4.3°C
89%
38.2 kph
0.5 mm
2.0
07:29 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
7
-3.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
9
-2.0°
↑
36.0 km/h
10
-2.0°
↑
36.0 km/h
11
-2.0°
↑
36.0 km/h
12
-2.0°
↑
36.0 km/h
13
-2.0°
↑
35.0 km/h
14
-2.0°
↑
35.0 km/h
15
-2.0°
↑
34.0 km/h
16
-2.0°
↑
34.0 km/h
17
-2.0°
↑
34.0 km/h
18
-2.0°
↑
32.0 km/h
19
-2.0°
↑
32.0 km/h
20
-2.0°
↑
30.0 km/h
21
-2.0°
↑
29.0 km/h
22
-2.0°
↑
28.0 km/h
23
-2.0°
↑
28.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Århus, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |