Thời tiết tại Århus, Đan Mạch 🇩🇰
5.1°C
cảm giác như 0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Århus, Đan Mạch vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.6°C
3.2°C
74%
27.7 kph
0.8 mm
0.0
06:47 AM
08:00 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.7°C
3.1°C
70%
33.1 kph
1.4 mm
1.0
06:44 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.2°C
5.2°C
70%
30.6 kph
2.8 mm
1.0
06:42 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.4°C
4.8°C
71%
40.3 kph
2.0 mm
0.0
06:39 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
9.4°C
6.2°C
4.0°C
65%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.9°C
4.7°C
2.1°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.4°C
4.8°C
3.5°C
68%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Århus, Đan Mạch 🇩🇰
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
23
3.0°
↑
28.0 km/h
3.0°
↑
30.0 km/h
1
3.0°
↑
30.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
4.0°
↑
17.0 km/h
9
4.0°
↑
16.0 km/h
10
5.0°
↑
20.0 km/h
11
6.0°
↑
18.0 km/h
12
7.0°
↑
16.0 km/h
13
8.0°
↑
15.0 km/h
14
8.0°
↑
16.0 km/h
15
9.0°
↑
17.0 km/h
16
9.0°
↑
20.0 km/h
17
8.0°
↑
23.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
20
6.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
21
6.0°
0.5 mm
↑
32.0 km/h
22
6.0°
0.3 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Århus, Đan Mạch 🇩🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |