Thời tiết tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
10.3°C
cảm giác như 9.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Helsingborg, Thụy Điển vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
9.5°C
6.8°C
4.1°C
80%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
08:18 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
11.6°C
8.8°C
5.9°C
74%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
08:20 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
8.2°C
6.7°C
80%
20.2 kph
1.9 mm
1.0
05:57 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.9°C
6.9°C
85%
20.5 kph
4.3 mm
0.0
05:54 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
7.7°C
2.7°C
68%
31.0 kph
0.9 mm
1.0
05:52 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
6.7°C
2.9°C
63%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
9.8°C
7.3°C
4.4°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 16, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
18
9.0°
↑
7.0 km/h
19
9.0°
↑
11.0 km/h
20
8.0°
↑
11.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
7.0 km/h
10
9.0°
↑
7.0 km/h
11
10.0°
↑
6.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
11.0°
↑
8.0 km/h
14
11.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
10.0 km/h
16
11.0°
↑
11.0 km/h
17
11.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |