Thời tiết tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
-5.9°C
cảm giác như -15.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Helsingborg, Thụy Điển vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 38.9 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-2.7°C
-2.9°C
-3.2°C
64%
43.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.4°C
-2.9°C
-4.0°C
80%
31.3 kph
0.4 mm
0.0
07:31 AM
05:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-1.8°C
-3.6°C
-5.3°C
74%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:28 AM
05:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-2.5°C
-4.8°C
-6.9°C
76%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
2.2°C
-1.7°C
-4.3°C
88%
33.1 kph
0.1 mm
2.0
07:24 AM
05:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
2.3°C
-1.0°C
91%
42.1 kph
3.3 mm
1.0
07:21 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.6°C
3.4°C
93%
36.7 kph
0.8 mm
1.0
07:19 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
↑
40.0 km/h
7
-3.0°
↑
41.0 km/h
8
-3.0°
↑
42.0 km/h
9
-3.0°
↑
43.0 km/h
10
-3.0°
↑
43.0 km/h
11
-3.0°
↑
43.0 km/h
12
-3.0°
↑
42.0 km/h
13
-3.0°
↑
40.0 km/h
14
-3.0°
↑
39.0 km/h
15
-3.0°
↑
39.0 km/h
16
-3.0°
↑
38.0 km/h
17
-3.0°
↑
38.0 km/h
18
-3.0°
↑
37.0 km/h
19
-3.0°
↑
37.0 km/h
20
-3.0°
↑
36.0 km/h
21
-3.0°
↑
35.0 km/h
22
-3.0°
↑
34.0 km/h
23
-3.0°
↑
33.0 km/h
-3.0°
↑
31.0 km/h
1
-3.0°
↑
30.0 km/h
2
-3.0°
↑
28.0 km/h
3
-3.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
-4.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
5
-4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |