Thời tiết tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
9.3°C
cảm giác như 7.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Helsingborg, Thụy Điển vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
7.9°C
7.8°C
6.6°C
93%
28.4 kph
6.2 mm
0.0
08:28 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
8.9°C
7.5°C
90%
29.5 kph
3.3 mm
0.0
08:30 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.4°C
6.5°C
88%
37.8 kph
0.2 mm
0.0
08:31 AM
03:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.5°C
5.8°C
5.2°C
90%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
03:35 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
U ám
5.2°C
4.6°C
3.8°C
81%
40.7 kph
0.0 mm
0.0
08:33 AM
03:34 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.2°C
4.2°C
89%
42.1 kph
2.5 mm
2.0
08:34 AM
03:34 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
5.9°C
5.6°C
5.1°C
90%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
08:35 AM
03:34 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
18
8.0°
0.9 mm
↑
15.0 km/h
19
8.0°
1.6 mm
↑
18.0 km/h
20
8.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
21
8.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
22
9.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
23
9.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
9.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
1
9.0°
2.0 mm
↑
25.0 km/h
2
9.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
3
9.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
10.0°
↑
24.0 km/h
6
10.0°
↑
23.0 km/h
7
10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
8
9.0°
↑
24.0 km/h
9
9.0°
↑
26.0 km/h
10
9.0°
↑
26.0 km/h
11
10.0°
↑
24.0 km/h
12
10.0°
↑
24.0 km/h
13
9.0°
↑
25.0 km/h
14
9.0°
↑
24.0 km/h
15
9.0°
↑
24.0 km/h
16
8.0°
↑
22.0 km/h
17
8.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |