Thời tiết tại Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
9.1°C
cảm giác như 6.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Helsingborg, Thụy Điển vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.1°C
3.5°C
77%
20.2 kph
0.6 mm
1.0
06:38 AM
07:50 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.8°C
3.0°C
73%
30.2 kph
0.9 mm
0.0
06:35 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.8°C
4.8°C
74%
38.5 kph
3.0 mm
1.0
06:32 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.7°C
4.1°C
76%
42.8 kph
1.8 mm
0.0
06:30 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
8.6°C
6.0°C
4.3°C
69%
47.2 kph
0.0 mm
1.0
06:27 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.0°C
5.1°C
3.9°C
76%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
7.2°C
4.0°C
1.7°C
66%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 02, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
20
6.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
21
6.0°
↑
18.0 km/h
22
5.0°
↑
20.0 km/h
23
4.0°
↑
20.0 km/h
4.0°
↑
20.0 km/h
1
3.0°
↑
21.0 km/h
2
3.0°
↑
24.0 km/h
3
3.0°
↑
28.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
7
4.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
6.0°
↑
23.0 km/h
16
6.0°
↑
20.0 km/h
17
7.0°
↑
18.0 km/h
18
7.0°
↑
15.0 km/h
19
6.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsingborg, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |