Thời tiết tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
-13.9°C
cảm giác như -16.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Örebro, Thụy Điển vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-3.1°C
-8.4°C
-14.4°C
88%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
-3.5°C
-8.1°C
-11.5°C
89%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-5.2°C
-8.8°C
-11.5°C
91%
8.3 kph
0.2 mm
0.0
07:28 AM
05:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-4.0°C
-9.9°C
-15.2°C
90%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:25 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
1.4°C
-4.8°C
-9.3°C
87%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.5°C
0.1°C
-3.3°C
97%
14.4 kph
2.2 mm
1.0
07:20 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
2.7°C
0.5°C
-3.4°C
96%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
-1.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
6
-14.0°
↑
4.0 km/h
7
-14.0°
↑
2.0 km/h
8
-14.0°
↑
3.0 km/h
9
-11.0°
↑
5.0 km/h
10
-7.0°
↑
8.0 km/h
11
-5.0°
↑
12.0 km/h
12
-4.0°
↑
12.0 km/h
13
-3.0°
↑
12.0 km/h
14
-3.0°
↑
12.0 km/h
15
-3.0°
↑
11.0 km/h
16
-4.0°
↑
10.0 km/h
17
-6.0°
↑
9.0 km/h
18
-7.0°
↑
8.0 km/h
19
-7.0°
↑
8.0 km/h
20
-7.0°
↑
8.0 km/h
21
-7.0°
↑
8.0 km/h
22
-8.0°
↑
6.0 km/h
23
-8.0°
↑
5.0 km/h
-9.0°
↑
5.0 km/h
1
-9.0°
↑
6.0 km/h
2
-9.0°
↑
7.0 km/h
3
-10.0°
↑
8.0 km/h
4
-10.0°
↑
8.0 km/h
5
-10.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Örebro, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |