Thời tiết tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
5.1°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Örebro, Thụy Điển vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
4.5°C
3.1°C
86%
17.6 kph
2.0 mm
0.0
08:29 AM
03:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Có mây
4.3°C
3.3°C
1.2°C
83%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
03:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
U ám
3.9°C
3.1°C
0.7°C
91%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
03:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
4.1°C
3.9°C
90%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
08:34 AM
03:05 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Có mây
4.7°C
3.2°C
0.3°C
86%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:36 AM
03:04 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.0°C
1.9°C
96%
10.4 kph
0.6 mm
1.0
08:38 AM
03:04 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.5°C
4.0°C
95%
7.9 kph
0.6 mm
1.0
08:39 AM
03:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, December 01, 2025
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
1.0°C
13
6.0°
↑
18.0 km/h
14
5.0°
↑
16.0 km/h
15
5.0°
↑
13.0 km/h
16
4.0°
↑
12.0 km/h
17
4.0°
↑
13.0 km/h
18
3.0°
↑
12.0 km/h
19
3.0°
↑
12.0 km/h
20
3.0°
↑
12.0 km/h
21
4.0°
↑
12.0 km/h
22
4.0°
↑
11.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
3.0°
↑
11.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
13.0 km/h
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
4.0°
↑
14.0 km/h
5
4.0°
↑
14.0 km/h
6
4.0°
↑
15.0 km/h
7
4.0°
↑
15.0 km/h
8
3.0°
↑
15.0 km/h
9
4.0°
↑
14.0 km/h
10
4.0°
↑
15.0 km/h
11
4.0°
↑
15.0 km/h
12
4.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Örebro, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |