Thời tiết tại Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
8.3°C
cảm giác như 5.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Örebro, Thụy Điển vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.4°C
3.9°C
85%
18.0 kph
3.9 mm
0.0
06:23 AM
07:45 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
3.0°C
2.1°C
1.2°C
96%
13.7 kph
7.1 mm
0.0
06:20 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
3.7°C
0.6°C
83%
22.7 kph
4.5 mm
0.0
06:17 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
3.5°C
-0.8°C
82%
34.6 kph
1.8 mm
0.0
06:15 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
5.8°C
2.4°C
64%
38.9 kph
0.8 mm
1.0
06:12 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
8.8°C
5.0°C
1.4°C
58%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Örebro, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
1
8.0°
↑
18.0 km/h
2
8.0°
↑
17.0 km/h
3
7.0°
↑
15.0 km/h
4
7.0°
↑
15.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
9.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
17
8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
8.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
19
7.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20
7.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
6.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
22
5.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
23
4.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
3.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Örebro, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |