Thời tiết tại Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
-8.9°C
cảm giác như -16.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jönköping, Thụy Điển vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-3.7°C
-5.9°C
-7.6°C
74%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.3°C
-5.6°C
-6.8°C
78%
19.4 kph
0.2 mm
0.0
07:30 AM
05:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.9°C
-6.9°C
-8.3°C
84%
11.9 kph
0.6 mm
0.0
07:27 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.2°C
-7.2°C
-8.6°C
82%
11.9 kph
0.2 mm
0.0
07:25 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
-3.6°C
-7.3°C
87%
22.7 kph
0.1 mm
1.0
07:22 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
1.5°C
-1.6°C
89%
28.4 kph
1.4 mm
1.0
07:20 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.0°C
3.3°C
2.1°C
88%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
-9.0°C
6
-8.0°
↑
19.0 km/h
7
-7.0°
↑
20.0 km/h
8
-7.0°
↑
22.0 km/h
9
-6.0°
↑
22.0 km/h
10
-6.0°
↑
21.0 km/h
11
-5.0°
↑
21.0 km/h
12
-4.0°
↑
21.0 km/h
13
-4.0°
↑
21.0 km/h
14
-4.0°
↑
21.0 km/h
15
-4.0°
↑
21.0 km/h
16
-4.0°
↑
20.0 km/h
17
-5.0°
↑
20.0 km/h
18
-6.0°
↑
20.0 km/h
19
-6.0°
↑
20.0 km/h
20
-6.0°
↑
20.0 km/h
21
-6.0°
↑
20.0 km/h
22
-6.0°
↑
20.0 km/h
23
-6.0°
↑
20.0 km/h
-6.0°
↑
19.0 km/h
1
-6.0°
↑
19.0 km/h
2
-6.0°
↑
18.0 km/h
3
-6.0°
↑
18.0 km/h
4
-6.0°
↑
17.0 km/h
5
-6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |