Thời tiết tại Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
4.3°C
cảm giác như 1.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Jönköping, Thụy Điển vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
3.1°C
-1.4°C
76%
14.4 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
7.7°C
4.3°C
1.4°C
78%
35.6 kph
9.8 mm
2.0
06:24 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.8°C
0.6°C
76%
48.2 kph
4.2 mm
1.0
06:21 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.7°C
1.7°C
65%
42.8 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
6.1°C
3.2°C
0.6°C
69%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
4.3°C
0.3°C
-2.4°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
3.6°C
-0.5°C
-3.7°C
61%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪
Friday, April 03, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
2
3.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
10.0 km/h
4
-0.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-0.0°
↑
4.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
3.0 km/h
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
5.0°
↑
8.0 km/h
13
6.0°
↑
7.0 km/h
14
7.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
↑
6.0 km/h
16
6.0°
↑
6.0 km/h
17
6.0°
↑
5.0 km/h
18
5.0°
↑
5.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
3.0°
↑
11.0 km/h
21
2.0°
↑
10.0 km/h
22
2.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
14.0 km/h
2.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jönköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |