Thời tiết tại Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
-8.7°C
cảm giác như -13.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Umeå, Thụy Điển vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-5.5°C
-9.7°C
-14.9°C
94%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-4.5°C
-7.0°C
-10.6°C
90%
19.8 kph
0.6 mm
0.0
07:27 AM
04:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-10.3°C
-14.2°C
-18.7°C
96%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:23 AM
04:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-9.8°C
-15.6°C
-19.1°C
96%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
07:20 AM
04:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
-9.4°C
-16.3°C
-19.3°C
94%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
04:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-8.3°C
-12.3°C
-19.8°C
96%
13.3 kph
0.4 mm
1.0
07:13 AM
04:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-3.0°C
-6.7°C
-10.1°C
96%
16.9 kph
2.1 mm
1.0
07:10 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
6
-11.0°
↑
11.0 km/h
7
-10.0°
↑
13.0 km/h
8
-10.0°
↑
13.0 km/h
9
-9.0°
↑
13.0 km/h
10
-7.0°
↑
15.0 km/h
11
-6.0°
↑
16.0 km/h
12
-6.0°
↑
16.0 km/h
13
-6.0°
↑
17.0 km/h
14
-6.0°
↑
17.0 km/h
15
-7.0°
↑
15.0 km/h
16
-8.0°
↑
13.0 km/h
17
-10.0°
↑
12.0 km/h
18
-10.0°
↑
11.0 km/h
19
-11.0°
↑
11.0 km/h
20
-11.0°
↑
11.0 km/h
21
-11.0°
↑
10.0 km/h
22
-11.0°
↑
12.0 km/h
23
-11.0°
↑
12.0 km/h
-11.0°
↑
14.0 km/h
1
-10.0°
↑
14.0 km/h
2
-10.0°
↑
14.0 km/h
3
-10.0°
↑
13.0 km/h
4
-10.0°
↑
12.0 km/h
5
-8.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umeå, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |