Thời tiết tại Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
2.4°C
cảm giác như 1.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Umeå, Thụy Điển vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 01:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
2.0°C
1.2°C
98%
12.2 kph
0.7 mm
0.0
09:12 AM
01:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
3.4°C
1.7°C
0.3°C
95%
25.2 kph
11.8 mm
0.0
09:14 AM
01:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Sương mù
0.2°C
-0.2°C
-0.9°C
91%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
09:16 AM
01:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-2.1°C
-2.7°C
-4.0°C
80%
27.0 kph
1.7 mm
0.0
09:18 AM
01:48 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
-2.6°C
-5.9°C
-9.3°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
09:19 AM
01:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Trận bão tuyết
1.1°C
0.4°C
-0.3°C
74%
29.2 kph
1.2 mm
1.0
09:21 AM
01:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Trận bão tuyết
0.8°C
0.8°C
0.3°C
96%
40.0 kph
6.5 mm
1.0
09:22 AM
01:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Umeå, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, December 09, 2025
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
18
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
3.0°
↑
12.0 km/h
23
2.0°
↑
12.0 km/h
2.0°
↑
13.0 km/h
1
2.0°
↑
11.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
1.0°
↑
7.0 km/h
4
0.0°
↑
4.0 km/h
5
0.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
3.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
11
3.0°
1.1 mm
↑
21.0 km/h
12
3.0°
1.6 mm
↑
24.0 km/h
13
3.0°
1.7 mm
↑
25.0 km/h
14
2.0°
2.7 mm
↑
25.0 km/h
15
2.0°
1.8 mm
↑
23.0 km/h
16
1.0°
1.6 mm
↑
20.0 km/h
17
2.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Umeå, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |