Thời tiết tại Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
4.2°C
cảm giác như 1.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Uppsala, Thụy Điển vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa vừa
6.2°C
5.7°C
4.7°C
96%
13.7 kph
8.4 mm
0.0
08:33 AM
02:48 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
4.5°C
3.5°C
93%
8.6 kph
1.8 mm
0.0
08:34 AM
02:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
5.6°C
4.5°C
95%
16.9 kph
1.9 mm
0.0
08:36 AM
02:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.6°C
4.5°C
85%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
08:38 AM
02:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
7.6°C
5.0°C
85%
27.0 kph
4.7 mm
0.0
08:39 AM
02:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
3.2°C
2.1°C
67%
17.3 kph
0.5 mm
1.0
08:41 AM
02:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
1.2°C
0.6°C
-0.5°C
71%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
08:42 AM
02:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
Saturday, December 06, 2025
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
3
5.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
4
6.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
5
6.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
6
6.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
7
6.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
8
6.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
9
6.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
10
6.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
11
6.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
12
6.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
13
6.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
6.0°
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
8.0 km/h
20
6.0°
↑
7.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |