Thời tiết tại Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
-7.9°C
cảm giác như -13.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Uppsala, Thụy Điển vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.4°C
-5.0°C
-6.5°C
92%
17.3 kph
0.6 mm
0.0
08:48 AM
03:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-9.5°C
-12.7°C
-18.2°C
95%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
08:48 AM
03:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
-7.5°C
-11.6°C
-16.9°C
92%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
03:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-5.3°C
-8.8°C
-10.8°C
87%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
03:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều mây
-2.1°C
-7.9°C
-14.9°C
91%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
03:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều mây
-7.5°C
-10.9°C
-14.6°C
92%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
08:44 AM
03:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
-4.6°C
-6.1°C
-9.4°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
08:43 AM
03:12 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
Sunday, January 04, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
22
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
-7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
-7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
-7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
-7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
-10.0°
↑
8.0 km/h
7
-11.0°
↑
8.0 km/h
8
-12.0°
↑
8.0 km/h
9
-14.0°
↑
7.0 km/h
10
-14.0°
↑
6.0 km/h
11
-12.0°
↑
6.0 km/h
12
-11.0°
↑
6.0 km/h
13
-11.0°
↑
5.0 km/h
14
-12.0°
↑
6.0 km/h
15
-15.0°
↑
5.0 km/h
16
-16.0°
↑
5.0 km/h
17
-17.0°
↑
5.0 km/h
18
-18.0°
↑
5.0 km/h
19
-18.0°
↑
5.0 km/h
20
-18.0°
↑
5.0 km/h
21
-18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |