Thời tiết tại Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
2.1°C
cảm giác như -2.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Uppsala, Thụy Điển vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
2.8°C
-0.4°C
97%
22.0 kph
1.5 mm
0.0
06:57 AM
05:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.8°C
4.2°C
97%
18.7 kph
0.5 mm
0.0
06:54 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Sương mù
4.5°C
1.6°C
-1.1°C
91%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
-0.0°C
-3.0°C
95%
14.8 kph
12.0 mm
0.0
06:48 AM
05:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Sương mù
2.7°C
-0.5°C
-5.8°C
96%
14.4 kph
0.4 mm
0.0
06:45 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
7.0°C
4.1°C
0.7°C
95%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:22 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Sương mù
4.7°C
2.3°C
-0.5°C
97%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, February 26, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
16
4.0°
↑
19.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
6.0°
↑
22.0 km/h
19
6.0°
↑
22.0 km/h
20
6.0°
↑
21.0 km/h
21
5.0°
↑
18.0 km/h
22
5.0°
↑
18.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
5.0°
↑
16.0 km/h
2
5.0°
↑
16.0 km/h
3
5.0°
↑
17.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
5.0°
↑
17.0 km/h
6
5.0°
↑
18.0 km/h
7
5.0°
↑
18.0 km/h
8
5.0°
↑
19.0 km/h
9
5.0°
↑
18.0 km/h
10
5.0°
↑
18.0 km/h
11
5.0°
↑
17.0 km/h
12
5.0°
↑
17.0 km/h
13
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
15
5.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |