Thời tiết tại Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
9.2°C
cảm giác như 7.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Uppsala, Thụy Điển vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
8.6°C
4.3°C
0.1°C
44%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
04:57 AM
08:39 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Có mây
13.5°C
6.6°C
-1.3°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
04:54 AM
08:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Có mây
21.8°C
14.2°C
6.3°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
04:51 AM
08:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
24.9°C
15.6°C
7.7°C
49%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
04:48 AM
08:46 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
13.8°C
4.4°C
47%
25.9 kph
0.2 mm
4.0
04:46 AM
08:49 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
12.3°C
6.3°C
3.3°C
40%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
04:43 AM
08:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
16.6°C
8.9°C
1.0°C
42%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
04:40 AM
08:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, April 28, 2026
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-3.0°C
19
7.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
1.0°
↑
4.0 km/h
23
1.0°
↑
3.0 km/h
0.0°
↑
4.0 km/h
1
-0.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
1.0 km/h
4
-1.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
0.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
7.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
9.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
13.0°
↑
15.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uppsala, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |