Thời tiết tại Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
6.3°C
cảm giác như 5.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sollentuna, Thụy Điển vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
5.8°C
4.7°C
89%
20.2 kph
0.8 mm
0.0
08:32 AM
02:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.9°C
4.3°C
86%
27.0 kph
4.0 mm
0.0
08:33 AM
02:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
8.0°C
5.6°C
80%
25.6 kph
0.9 mm
0.0
08:34 AM
02:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
U ám
3.5°C
2.5°C
0.7°C
79%
18.4 kph
0.1 mm
0.0
08:36 AM
02:47 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều mây
0.4°C
-0.1°C
-0.5°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
08:37 AM
02:47 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết vừa lả tả
0.7°C
0.2°C
-0.3°C
73%
22.3 kph
0.6 mm
1.0
08:38 AM
02:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
2.1°C
1.2°C
91%
23.4 kph
1.3 mm
1.0
08:39 AM
02:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
18
5.0°
↑
5.0 km/h
19
5.0°
↑
5.0 km/h
20
5.0°
↑
4.0 km/h
21
5.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
5.0°
↑
12.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
6.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
6
6.0°
1.3 mm
↑
18.0 km/h
7
6.0°
1.3 mm
↑
19.0 km/h
8
6.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
9
6.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
8.0°
↑
19.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
9.0°
↑
24.0 km/h
16
8.0°
↑
24.0 km/h
17
8.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |