Thời tiết tại Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
-14.6°C
cảm giác như -17.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Sollentuna, Thụy Điển vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-1.3°C
-7.7°C
-12.4°C
87%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
04:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-3.3°C
-6.2°C
-8.3°C
81%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
04:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-4.0°C
-7.0°C
-11.0°C
94%
12.6 kph
2.0 mm
0.0
07:16 AM
04:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.2°C
-9.1°C
-13.2°C
94%
14.4 kph
0.2 mm
0.0
07:14 AM
04:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
-2.6°C
-9.0°C
-13.5°C
93%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
04:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-0.3°C
-1.2°C
96%
15.1 kph
1.2 mm
1.0
07:08 AM
04:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
0.5°C
-0.3°C
-2.2°C
97%
16.6 kph
0.6 mm
1.0
07:05 AM
04:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
6
-12.0°
↑
4.0 km/h
7
-12.0°
↑
4.0 km/h
8
-12.0°
↑
4.0 km/h
9
-8.0°
↑
5.0 km/h
10
-5.0°
↑
6.0 km/h
11
-3.0°
↑
9.0 km/h
12
-2.0°
↑
12.0 km/h
13
-1.0°
↑
13.0 km/h
14
-2.0°
↑
12.0 km/h
15
-3.0°
↑
11.0 km/h
16
-5.0°
↑
6.0 km/h
17
-9.0°
↑
6.0 km/h
18
-9.0°
↑
7.0 km/h
19
-8.0°
↑
8.0 km/h
20
-8.0°
↑
8.0 km/h
21
-8.0°
↑
7.0 km/h
22
-8.0°
↑
7.0 km/h
23
-8.0°
↑
7.0 km/h
-8.0°
↑
7.0 km/h
1
-8.0°
↑
6.0 km/h
2
-8.0°
↑
7.0 km/h
3
-8.0°
↑
7.0 km/h
4
-7.0°
↑
8.0 km/h
5
-7.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |