Thời tiết tại Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
6.2°C
cảm giác như 2.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sollentuna, Thụy Điển vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.0°C
5.3°C
71%
25.6 kph
0.3 mm
0.0
06:13 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
5.1°C
4.2°C
81%
34.2 kph
1.2 mm
0.0
06:11 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
3.3°C
3.2°C
2.7°C
94%
13.3 kph
10.8 mm
1.0
06:08 AM
05:48 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.8°C
1.5°C
93%
15.5 kph
2.2 mm
1.0
06:05 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Có mây
7.0°C
3.4°C
0.0°C
81%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
6.1°C
2.5°C
0.4°C
84%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều mây
5.1°C
2.9°C
0.5°C
83%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, March 12, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
11
8.0°
↑
21.0 km/h
12
8.0°
↑
20.0 km/h
13
9.0°
↑
20.0 km/h
14
9.0°
↑
20.0 km/h
15
9.0°
↑
20.0 km/h
16
8.0°
↑
20.0 km/h
17
8.0°
↑
19.0 km/h
18
7.0°
↑
21.0 km/h
19
7.0°
↑
22.0 km/h
20
7.0°
↑
24.0 km/h
21
6.0°
↑
24.0 km/h
22
6.0°
↑
25.0 km/h
23
5.0°
↑
26.0 km/h
5.0°
↑
27.0 km/h
1
5.0°
↑
27.0 km/h
2
4.0°
↑
27.0 km/h
3
4.0°
↑
27.0 km/h
4
4.0°
↑
27.0 km/h
5
4.0°
↑
27.0 km/h
6
5.0°
↑
28.0 km/h
7
5.0°
↑
29.0 km/h
8
5.0°
↑
30.0 km/h
9
5.0°
↑
32.0 km/h
10
6.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sollentuna, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |