Thời tiết tại Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
3.0°C
cảm giác như -0.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Linköping, Thụy Điển vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
7.8°C
4.6°C
83%
19.1 kph
0.8 mm
0.0
06:26 AM
05:52 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.5°C
4.0°C
72%
25.6 kph
0.1 mm
0.0
06:23 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.3°C
6.1°C
74%
27.7 kph
1.2 mm
0.0
06:20 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.1°C
1.3°C
78%
19.4 kph
2.1 mm
1.0
06:17 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều mây
7.6°C
3.5°C
0.4°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.2°C
2.6°C
0.3°C
89%
15.5 kph
1.6 mm
1.0
06:11 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
7.5°C
2.9°C
-1.3°C
74%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
Wednesday, March 11, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
2
7.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
↑
13.0 km/h
9
8.0°
↑
15.0 km/h
10
9.0°
↑
16.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
10.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
15
9.0°
↑
15.0 km/h
16
9.0°
↑
16.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |