Thời tiết tại Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
4.4°C
cảm giác như 3.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Linköping, Thụy Điển vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
6.1°C
3.6°C
86%
21.6 kph
1.7 mm
0.0
08:34 AM
03:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
9.8°C
7.7°C
4.8°C
86%
23.8 kph
5.5 mm
0.0
08:35 AM
03:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
8.0°C
5.6°C
79%
29.2 kph
0.5 mm
0.0
08:36 AM
03:06 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
3.2°C
2.0°C
-0.3°C
88%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:38 AM
03:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
U ám
1.4°C
0.0°C
-0.8°C
79%
20.5 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
03:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-0.1°C
-1.2°C
88%
21.6 kph
3.2 mm
1.0
08:40 AM
03:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.1°C
1.4°C
94%
18.7 kph
0.6 mm
1.0
08:41 AM
03:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
Tuesday, December 09, 2025
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
18
4.0°
↑
5.0 km/h
19
4.0°
↑
4.0 km/h
20
4.0°
↑
5.0 km/h
21
4.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
7.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
5.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
2
5.0°
1.6 mm
↑
12.0 km/h
3
6.0°
1.8 mm
↑
15.0 km/h
4
6.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
5
7.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
11
10.0°
↑
22.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
10.0°
↑
23.0 km/h
14
9.0°
↑
23.0 km/h
15
8.0°
↑
22.0 km/h
16
8.0°
↑
21.0 km/h
17
8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |