Thời tiết tại Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
9.3°C
cảm giác như 7.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Linköping, Thụy Điển vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.5°C
6.4°C
81%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
06:23 AM
07:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.7°C
0.7°C
80%
13.0 kph
0.8 mm
0.0
06:20 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
4.9°C
1.1°C
74%
27.4 kph
3.2 mm
0.0
06:17 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
4.8°C
-0.1°C
74%
31.0 kph
1.7 mm
0.0
06:14 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
6.0°C
3.4°C
61%
38.5 kph
0.4 mm
2.0
06:11 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.5°C
5.1°C
1.0°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Linköping, Thụy Điển 🇸🇪
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1
9.0°
↑
14.0 km/h
2
7.0°
↑
14.0 km/h
3
7.0°
↑
13.0 km/h
4
7.0°
↑
13.0 km/h
5
7.0°
↑
13.0 km/h
6
7.0°
↑
13.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
8.0°
↑
12.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
9.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
6.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Linköping, Thụy Điển 🇸🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |