Thời tiết tại Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
7.3°C
cảm giác như 7.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
8.0°C
5.9°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
12.7°C
9.0°C
5.7°C
63%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
13.5°C
10.1°C
7.3°C
70%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.2°C
11.3°C
8.2°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
U ám
16.2°C
12.3°C
10.1°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
12.6°C
9.4°C
72%
3.6 kph
0.0 mm
4.0
06:55 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
14.0°C
10.1°C
72%
23.0 kph
0.1 mm
3.0
06:55 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Friday, January 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
23
7.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
1.0 km/h
4
6.0°
↑
1.0 km/h
5
6.0°
↑
1.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
11
11.0°
↑
3.0 km/h
12
12.0°
↑
4.0 km/h
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
13.0°
↑
4.0 km/h
15
13.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
6.0 km/h
17
11.0°
↑
7.0 km/h
18
10.0°
↑
7.0 km/h
19
10.0°
↑
7.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |