Thời tiết tại Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
12.0°C
cảm giác như 12.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
19.8°C
15.3°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.8°C
15.9°C
64%
41.4 kph
1.4 mm
2.0
06:12 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.6°C
14.6°C
72%
31.3 kph
0.8 mm
2.0
06:11 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.1°C
13.4°C
72%
13.0 kph
2.4 mm
1.0
06:09 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
16.1°C
11.9°C
59%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
21.4°C
16.6°C
11.9°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:07 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
22.2°C
16.9°C
11.9°C
56%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:06 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
20.0 km/h
11
24.0°
↑
24.0 km/h
12
24.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
25.0°
↑
22.0 km/h
16
24.0°
↑
27.0 km/h
17
24.0°
↑
27.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Káto Lakatámeia, Síp (Cyprus) 🇨🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |