Nhiệt độ trung bình tại Kyrenia
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Kyrenia dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
20.5°C
Cao nhất trung bình năm
25.7°C
Thấp nhất trung bình năm
16.3°C
Cao kỷ lục
43°C
Thấp kỷ lục
1°C
Lượng mưa năm
300 mm
Số ngày mưa
55
Số giờ nắng
6.6h/ngày
Độ ẩm
59%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Kyrenia
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Kyrenia
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Kyrenia
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Kyrenia
Độ ẩm trung bình
Nhiệt độ biển theo tháng tại Kyrenia
Nhiệt độ biển
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng | Nhiệt độ biển |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 15°C | 8°C | 53 mm | 3.6h | 18.8°C |
| Thời Tiết Tháng Hai | 16°C | 8°C | 37 mm | 4.0h | 17.7°C |
| Thời Tiết Tháng Ba | 19°C | 10°C | 39 mm | 4.6h | 17.9°C |
| Thời Tiết Tháng Tư | 24°C | 13°C | 28 mm | 6.1h | 19.2°C |
| Thời Tiết Tháng Năm | 29°C | 18°C | 21 mm | 7.8h | 21.4°C |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 33°C | 22°C | 13 mm | 8.9h | 25.7°C |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 36°C | 25°C | 2 mm | 11.1h | 29.0°C |
| Thời Tiết Tháng Tám | 36°C | 25°C | 4 mm | 10.4h | 29.8°C |
| Thời Tiết Tháng Chín | 33°C | 23°C | 9 mm | 8.4h | 28.8°C |
| Thời Tiết Tháng Mười | 28°C | 19°C | 20 mm | 6.2h | 26.4°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 22°C | 14°C | 28 mm | 4.6h | 23.6°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 17°C | 11°C | 46 mm | 3.7h | 20.4°C |