Thời tiết tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.0°C
7.0°C
64%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
08:01 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.2°C
6.6°C
47%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
08:02 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.5°C
10.3°C
67%
23.8 kph
0.8 mm
1.0
06:28 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
13.2°C
7.9°C
60%
12.6 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
21.5°C
14.9°C
8.9°C
63%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
9.2°C
8.7°C
7.4°C
90%
25.6 kph
5.8 mm
2.0
06:23 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
8.4°C
7.3°C
92%
22.3 kph
2.0 mm
2.0
06:22 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
4.0°C
22
11.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
11.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
9.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
9.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
9.0°
↑
6.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
7.0 km/h
11
16.0°
↑
6.0 km/h
12
17.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
20.0°
↑
8.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |