Thời tiết tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
1.0°C
cảm giác như -1.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
7.4°C
2.5°C
61%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
12.8°C
8.6°C
5.1°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
13.4°C
9.0°C
6.4°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.5°C
9.7°C
5.2°C
68%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
13.0°C
8.4°C
5.5°C
69%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
7.6°C
4.9°C
2.2°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.9°C
3.1°C
-0.4°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
14
13.0°
↑
6.0 km/h
15
13.0°
↑
6.0 km/h
16
13.0°
↑
5.0 km/h
17
12.0°
↑
3.0 km/h
18
10.0°
↑
4.0 km/h
19
9.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
7.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
↑
11.0 km/h
12
11.0°
↑
10.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |