Thời tiết tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
-4.8°C
cảm giác như -8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.8°C
-5.6°C
-11.3°C
88%
10.8 kph
2.3 mm
0.0
07:48 AM
05:02 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù
0.6°C
-1.7°C
-6.2°C
97%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
2.7°C
0.5°C
-1.1°C
99%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.1°C
-0.6°C
98%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
07:47 AM
05:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
0.6°C
-0.3°C
-3.7°C
95%
21.6 kph
2.2 mm
0.0
07:46 AM
05:07 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.8°C
-3.9°C
-4.7°C
87%
20.9 kph
1.0 mm
1.0
07:46 AM
05:08 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-2.4°C
-4.0°C
-5.1°C
85%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
07:45 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
12
-2.0°
↑
9.0 km/h
13
-2.0°
↑
8.0 km/h
14
-1.0°
↑
9.0 km/h
15
-1.0°
↑
8.0 km/h
16
-1.0°
↑
6.0 km/h
17
-2.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
-3.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
19
-3.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
20
-2.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
21
-2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
↑
4.0 km/h
-2.0°
↑
3.0 km/h
1
-2.0°
↑
2.0 km/h
2
-1.0°
↑
4.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
5
-2.0°
↑
3.0 km/h
6
-4.0°
↑
2.0 km/h
7
-5.0°
↑
1.0 km/h
8
-6.0°
↑
1.0 km/h
9
-5.0°
↑
3.0 km/h
10
-2.0°
↑
2.0 km/h
11
-0.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruse, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 246.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.65 µg/m³ |
| SO2: | 12.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |