Thời tiết tại Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thời tiết trực tiếp tại Blagoevgrad: hiện tại 7°C, trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Bun-ga-ri (Bulgaria) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
7.3°C
cảm giác như 3.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria) Cập nhật lúc 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Công cụ thời tiết cho Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Blagoevgrad hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Blagoevgrad se lạnh 7°C, với trời quang. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Cảm giác thực tế chỉ thấp hơn một chút, khoảng 4°C. Độ ẩm hiện tại là 30%, khô hanh.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 10. Mặt trời mọc lúc 07:31 AM, lặn lúc 06:59 PM: 11 giờ 28 phút ánh sáng tại Blagoevgrad.
Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần None°C vào khoảng 15. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 12°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 19°C.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Sunday là ngày lạnh nhất gần 20°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Blagoevgrad là 29°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Blagoevgrad.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Blagoevgrad, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.0 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.0 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.9 µg/m³ |
| PM10: | 12.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Blagoevgrad
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Blagoevgrad (Europe/Sofia) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.