Thời tiết tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
4.1°C
cảm giác như 1.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.3°C
3.9°C
77%
11.9 kph
0.1 mm
0.0
06:25 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
7.6°C
5.0°C
1.8°C
86%
32.8 kph
9.9 mm
0.0
06:24 AM
05:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
9.0°C
4.4°C
1.0°C
61%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
11.0°C
6.1°C
1.1°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
7.2°C
1.3°C
74%
26.6 kph
1.4 mm
2.0
06:20 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.5°C
-2.2°C
-6.5°C
91%
25.9 kph
2.6 mm
1.0
06:18 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
2.6°C
-2.8°C
-7.5°C
85%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Monday, February 16, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
3
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
4.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
5.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
7.0°
↑
6.0 km/h
12
7.0°
↑
3.0 km/h
13
8.0°
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
4.0 km/h
15
10.0°
↑
4.0 km/h
16
10.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
7.0 km/h
23
6.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |