Thời tiết tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
1.3°C
cảm giác như 1.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
14.0°C
7.9°C
1.3°C
51%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:06 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
9.9°C
6.9°C
65%
9.7 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:08 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
17.5°C
11.1°C
5.6°C
75%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
05:56 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.2°C
8.2°C
80%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
05:55 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
12.7°C
8.3°C
70%
22.3 kph
1.0 mm
2.0
05:53 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
14.0°C
10.0°C
76%
13.3 kph
2.4 mm
3.0
05:52 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
10.3°C
7.1°C
80%
15.1 kph
0.8 mm
3.0
05:50 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, April 10, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
1.0°C
7
3.0°
↑
2.0 km/h
8
5.0°
↑
6.0 km/h
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
11.0°
↑
14.0 km/h
12
12.0°
↑
17.0 km/h
13
13.0°
↑
18.0 km/h
14
13.0°
↑
16.0 km/h
15
14.0°
↑
14.0 km/h
16
14.0°
↑
13.0 km/h
17
13.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
6.0 km/h
19
9.0°
↑
1.0 km/h
20
9.0°
↑
3.0 km/h
21
9.0°
↑
6.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
9.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |