Thời tiết tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-8.9°C
cảm giác như -13.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (129°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
3.6°C
-0.5°C
-3.5°C
50%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.1°C
-0.5°C
84%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
06:59 AM
04:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.4°C
8.4°C
5.5°C
86%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
9.4°C
8.2°C
81%
20.2 kph
2.3 mm
0.0
06:59 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.2°C
7.7°C
90%
12.2 kph
3.0 mm
0.0
06:58 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.4°C
9.0°C
90%
22.7 kph
1.1 mm
3.0
06:58 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
6.7°C
3.6°C
68%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
06:58 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
-0.0°
↑
9.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
11
2.0°
↑
13.0 km/h
12
3.0°
↑
16.0 km/h
13
4.0°
↑
16.0 km/h
14
4.0°
↑
18.0 km/h
15
2.0°
↑
18.0 km/h
16
1.0°
↑
16.0 km/h
17
1.0°
↑
16.0 km/h
18
0.0°
↑
14.0 km/h
19
0.0°
↑
16.0 km/h
20
0.0°
↑
15.0 km/h
21
0.0°
↑
16.0 km/h
22
0.0°
↑
15.0 km/h
23
-0.0°
↑
14.0 km/h
-0.0°
↑
15.0 km/h
1
-0.0°
↑
14.0 km/h
2
-0.0°
↑
14.0 km/h
3
0.0°
↑
14.0 km/h
4
1.0°
↑
15.0 km/h
5
1.0°
↑
17.0 km/h
6
1.0°
↑
17.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
3.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shtip, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |