Thời tiết tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
4.2°C
cảm giác như 2.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.6°C
4.7°C
80%
10.1 kph
1.5 mm
0.0
06:29 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
6.1°C
5.1°C
2.3°C
82%
16.6 kph
8.7 mm
0.0
06:27 AM
05:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
4.4°C
-0.4°C
58%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
5.0°C
0.1°C
66%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
6.1°C
1.4°C
80%
15.1 kph
3.6 mm
2.0
06:23 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
-0.7°C
-3.6°C
80%
10.1 kph
2.4 mm
1.0
06:22 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
-0.0°C
-5.0°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Monday, February 16, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
3
5.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
5.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
3.0 km/h
11
7.0°
↑
4.0 km/h
12
8.0°
↑
3.0 km/h
13
9.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
15
10.0°
↑
4.0 km/h
16
10.0°
↑
3.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
7.0°
↑
3.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
3.0 km/h
22
5.0°
↑
1.0 km/h
23
5.0°
↑
1.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
6.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
2
6.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 322.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |