Thời tiết tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
11.0°C
cảm giác như 9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
9.4°C
5.9°C
77%
16.2 kph
0.3 mm
1.0
06:12 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
11.6°C
4.9°C
61%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
13.5°C
6.9°C
59%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
14.7°C
8.9°C
60%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:07 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
13.5°C
8.7°C
67%
16.9 kph
2.6 mm
2.0
06:05 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
11.9°C
9.0°C
7.1°C
77%
13.7 kph
5.2 mm
2.0
06:04 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
13.2°C
8.3°C
4.2°C
64%
7.9 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
07:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
2
7.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
11.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
11.0°
↑
15.0 km/h
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
12.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
12.0°
↑
11.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
9.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 276.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.25 µg/m³ |