Thời tiết tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-0.9°C
cảm giác như -3.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.1°C
-2.4°C
94%
6.8 kph
2.0 mm
0.0
07:03 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
8.5°C
4.9°C
1.6°C
94%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
9.3°C
6.8°C
3.8°C
91%
7.9 kph
5.4 mm
0.0
07:02 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
11.0°C
8.3°C
5.4°C
88%
8.6 kph
10.8 mm
0.0
07:02 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
11.5°C
9.1°C
8.0°C
92%
10.1 kph
8.1 mm
2.0
07:02 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.9°C
1.3°C
79%
10.1 kph
0.7 mm
1.0
07:02 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
0.8°C
-1.5°C
-3.1°C
63%
11.2 kph
0.1 mm
2.0
07:02 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
5
-0.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
-0.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
7
0.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
3.0°
↑
5.0 km/h
12
3.0°
↑
4.0 km/h
13
3.0°
↑
4.0 km/h
14
3.0°
↑
4.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
2.0°
↑
5.0 km/h
19
2.0°
↑
5.0 km/h
20
2.0°
↑
5.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Čair, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |