Thời tiết tại Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-5.6°C
cảm giác như -7.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
1.0°C
-4.0°C
-6.3°C
46%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
3.5°C
0.5°C
-0.7°C
68%
15.8 kph
1.2 mm
0.0
07:00 AM
04:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.0°C
2.2°C
88%
16.2 kph
0.3 mm
0.0
07:00 AM
04:18 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
6.0°C
3.4°C
84%
15.5 kph
0.6 mm
0.0
07:00 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
7.4°C
5.9°C
3.6°C
92%
13.3 kph
7.7 mm
0.0
07:00 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
5.5°C
4.4°C
95%
7.6 kph
2.5 mm
2.0
07:00 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.5°C
6.1°C
87%
12.6 kph
1.3 mm
2.0
07:00 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
2
-6.0°
↑
5.0 km/h
3
-6.0°
↑
4.0 km/h
4
-6.0°
↑
2.0 km/h
5
-6.0°
↑
2.0 km/h
6
-6.0°
↑
1.0 km/h
7
-6.0°
↑
1.0 km/h
8
-4.0°
↑
1.0 km/h
9
-6.0°
↑
1.0 km/h
10
-5.0°
↑
0.0 km/h
11
-3.0°
↑
1.0 km/h
12
-2.0°
↑
1.0 km/h
13
-2.0°
↑
2.0 km/h
14
1.0°
↑
2.0 km/h
15
1.0°
↑
2.0 km/h
16
-2.0°
↑
4.0 km/h
17
-4.0°
↑
5.0 km/h
18
-3.0°
↑
6.0 km/h
19
-4.0°
↑
7.0 km/h
20
-4.0°
↑
7.0 km/h
21
-4.0°
↑
7.0 km/h
22
-4.0°
↑
7.0 km/h
23
-4.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bitola, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |