Thời tiết tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
9.2°C
cảm giác như 9.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
5.9°C
3.0°C
74%
18.0 kph
0.7 mm
0.0
06:28 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
5.9°C
3.7°C
1.4°C
91%
29.5 kph
16.2 mm
0.0
06:26 AM
05:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
3.0°C
-0.6°C
72%
24.1 kph
0.3 mm
1.0
06:25 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
4.5°C
-0.6°C
68%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
8.9°C
4.6°C
-0.3°C
82%
31.7 kph
9.7 mm
1.0
06:22 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
2.8°C
0.2°C
-1.2°C
64%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
2.1°C
-1.7°C
63%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Monday, February 16, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
13
9.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
5.0 km/h
16
10.0°
↑
2.0 km/h
17
9.0°
↑
1.0 km/h
18
8.0°
↑
2.0 km/h
19
7.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
5.0°
↑
4.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
4.0°
↑
5.0 km/h
2
4.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
5.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
5
5.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
6
5.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
7
5.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
8
6.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
9
6.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
10
6.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
11
6.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
12
5.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |