Thời tiết tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
13.1°C
cảm giác như 11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
7.5°C
0.7°C
56%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:09 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
9.3°C
6.6°C
66%
7.6 kph
0.3 mm
1.0
05:59 AM
07:10 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
11.8°C
4.7°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
U ám
16.3°C
11.9°C
8.1°C
79%
33.1 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
12.5°C
6.9°C
73%
32.0 kph
0.5 mm
1.0
05:55 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
12.5°C
8.2°C
80%
9.7 kph
1.9 mm
3.0
05:53 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
11.3°C
7.8°C
73%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
07:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, April 10, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
13
13.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
14.0 km/h
15
14.0°
↑
13.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
14.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
↑
8.0 km/h
21
6.0°
↑
8.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
23
7.0°
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
8.0 km/h
3
7.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
11
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |