Thời tiết tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-0.8°C
cảm giác như -4.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.9°C
-0.5°C
-3.5°C
49%
18.7 kph
0.4 mm
0.0
07:02 AM
04:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.1°C
1.4°C
-1.4°C
87%
10.1 kph
0.8 mm
0.0
07:02 AM
04:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
4.4°C
-0.6°C
93%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
07:02 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa phùn nhẹ
1.8°C
-0.1°C
-1.7°C
92%
15.1 kph
8.8 mm
0.0
07:02 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
3.8°C
-0.9°C
92%
13.7 kph
0.8 mm
0.0
07:02 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.5°C
-3.5°C
-6.6°C
82%
24.8 kph
1.7 mm
1.0
07:02 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.5°C
-6.2°C
-8.6°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
18
1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
0.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
-0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
-0.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
10.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
-0.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
10.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
3.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kumanovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |